06
Th5/1940
T2
Kỷ Dậu(Âm: 29/3)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th5/1940
T4
Tân Hợi(Âm: 2/4)
Đại AnKhaiBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
10
Th5/1940
T6
Quý Sửu(Âm: 4/4)
Tốc HỷKiếnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
14
Th5/1940
T3
Đinh Tỵ(Âm: 8/4)
Đại AnĐịnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th5/1940
T2
Quý Hợi(Âm: 14/4)
Đại AnKhaiTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
22
Th5/1940
T4
Ất Sửu(Âm: 16/4)
Tốc HỷKiếnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
26
Th5/1940
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 20/4)
Đại AnĐịnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1940
06/05 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 08/05 (Tân Hợi, Đại An) -- 10/05 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 14/05 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 20/05 (Quý Hợi, Đại An) -- 22/05 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 26/05 (Kỷ Tỵ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.