NGÀY TỐT XẤU THÁNG 11 NĂM 2068

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/11T57/10Canh ThânKhông VongTrừKhuê
02/11T68/10Tân DậuĐại AnMãnLâu
03/11T79/10Nhâm TuấtLưu NiênBìnhVị
04/11CN10/10Quý HợiTốc HỷĐịnhMão
05/11T211/10Giáp TýXích KhẩuChấpTất
06/11T312/10Ất SửuTiểu CátPháChủy
07/11T413/10Bình DầnKhông VongNguySâm
08/11T514/10Đinh MãoĐại AnThànhTỉnh
09/11
Ngày Pháp luật Việt Nam
T615/10Mậu ThìnLưu NiênThuQuỷ
10/11T716/10Kỷ TỵTốc HỷKhaiLiễu
11/11CN17/10Canh NgọXích KhẩuBếTinh
12/11T218/10Tân MùiTiểu CátKiếnTrương
13/11T319/10Nhâm ThânKhông VongTrừDực
14/11T420/10Quý DậuĐại AnMãnChẩn
15/11T521/10Giáp TuấtLưu NiênBìnhGiác
16/11T622/10Ất HợiTốc HỷĐịnhCang
17/11
Ngày Sinh viên Quốc tế
T723/10Bình TýXích KhẩuChấpĐê
18/11CN24/10Đinh SửuTiểu CátPháPhòng
19/11
Ngày Quốc tế Nam giới
T225/10Mậu DầnKhông VongNguyTâm
20/11
Ngày Nhà giáo Việt Nam
T326/10Kỷ MãoĐại AnThànhMỹ
21/11T427/10Canh ThìnLưu NiênThu
22/11T528/10Tân TỵTốc HỷKhaiĐẩu
23/11T629/10Nhâm NgọXích KhẩuBếNgưu
24/11T730/10Quý MùiTiểu CátKiếnNữ
25/11CN1/11Giáp ThânĐại AnKiến
26/11T22/11Ất DậuLưu NiênTrừNguy
27/11T33/11Bình TuấtTốc HỷMãnThất
28/11T44/11Đinh HợiXích KhẩuBìnhBích
29/11T55/11Mậu TýTiểu CátĐịnhKhuê
30/11T66/11Kỷ SửuKhông VongChấpLâu

Các ngày tốt trong Tháng 11 năm 2068

02/11 (Đại An, Tân Dậu) • 04/11 (Tốc Hỷ, Quý Hợi) • 08/11 (Đại An, Đinh Mão) • 10/11 (Tốc Hỷ, Kỷ Tỵ) • 14/11 (Đại An, Quý Dậu) • 16/11 (Tốc Hỷ, Ất Hợi) • 20/11 (Đại An, Kỷ Mão) • 22/11 (Tốc Hỷ, Tân Tỵ) • 25/11 (Đại An, Giáp Thân) • 27/11 (Tốc Hỷ, Bình Tuất)

Các ngày nên tránh trong Tháng 11 năm 2068

01/11 (Không Vong, Canh Thân) • 05/11 (Xích Khẩu, Giáp Tý) • 07/11 (Không Vong, Bình Dần) • 11/11 (Xích Khẩu, Canh Ngọ) • 13/11 (Không Vong, Nhâm Thân) • 17/11 (Xích Khẩu, Bình Tý) • 19/11 (Không Vong, Mậu Dần) • 23/11 (Xích Khẩu, Nhâm Ngọ) • 28/11 (Xích Khẩu, Đinh Hợi) • 30/11 (Không Vong, Kỷ Sửu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-11-2068

Ngày Âm Lịch:7-10-2068

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyCanh Thân tháng Quý Hợi năm Mậu Tý

Ngày Không Vong: Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 11 Năm 2068
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 11 năm 2068
1
Thứ Năm
Tháng 10 năm Mậu Tý
7
Ngày Canh Thân - Tháng Quý Hợi
Tiết khí: Sương Giáng
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 11 Năm 2068
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/11/2068 (Ngày 07 tháng 10, Mậu Tý)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Canh Thân thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Tuyền Trung Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Canh không nên dệt vải, sinh cô đơn. (Canh bất kinh lạc, cô đơn khắp khứ)

Giờ Thân không nên nằm bóng, sau bị khó khăn. (Thân bất an sàng hậu hoạn quy khố)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Không Vong Xấu
Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Trừ Tốt
Ý nghĩa: Loại bỏ, đập phá
Nên làm: Chữa bệnh, tắm đức, phá dỡ
Kiêng cữ: Xuất hành, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Khuê (Lang (Sói)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
13347192
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.