02
Th11/2068
T6
Tân Dậu(Âm: 8/10)
Đại AnMãnLâu
Đại An + Trực Mãn + Sao Lâu (tốt)
04
Th11/2068
CN
Quý Hợi(Âm: 10/10)
Tốc HỷĐịnhMão
Tốc Hỷ + Trực Định + nhiều Giờ Hoàng Đạo
08
Th11/2068
T5
Đinh Mão(Âm: 14/10)
Đại AnThànhTỉnh
Đại An + Trực Thành + Sao Tỉnh (tốt)
10
Th11/2068
T7
Kỷ Tỵ(Âm: 16/10)
Tốc HỷKhaiLiễu
Tốc Hỷ + Trực Khai + nhiều Giờ Hoàng Đạo
14
Th11/2068
T4
Quý Dậu(Âm: 20/10)
Đại AnMãnChẩn
Đại An + Trực Mãn + Sao Chẩn (tốt)
16
Th11/2068
T6
Ất Hợi(Âm: 22/10)
Tốc HỷĐịnhCang
Tốc Hỷ + Trực Định + nhiều Giờ Hoàng Đạo
20
Th11/2068
T3
Kỷ Mão(Âm: 26/10)
Đại AnThànhMỹ
Đại An + Trực Thành + nhiều Giờ Hoàng Đạo
22
Th11/2068
T5
Tân Tỵ(Âm: 28/10)
Tốc HỷKhaiĐẩu
Tốc Hỷ + Trực Khai + Sao Đẩu (tốt)
27
Th11/2068
T3
Bình Tuất(Âm: 3/11)
Tốc HỷMãnThất
Tốc Hỷ + Trực Mãn + Sao Thất (tốt)
Tổng hợp ngày tốt cưới hỏi Tháng 11 năm 2068
02/11 (Tân Dậu, Đại An) -- 04/11 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Đinh Mão, Đại An) -- 10/11 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 14/11 (Quý Dậu, Đại An) -- 16/11 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 22/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Bình Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.