◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2099

▶

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T317/7Tân SửuĐại AnThuChủy
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T418/7Nhâm DầnLưu NiênKhaiSâm
03/09T519/7Quý MãoTốc HỷBếTỉnh
04/09T620/7Giáp ThìnXích KhẩuKiếnQuỷ
05/09T721/7Ất TỵTiểu CátTrừLiễu
06/09CN22/7Bình NgọKhông VongMãnTinh
07/09T223/7Đinh MùiĐại AnBìnhTrương
08/09T324/7Mậu ThânLưu NiênĐịnhDực
09/09T425/7Kỷ DậuTốc HỷChấpChẩn
10/09T526/7Canh TuấtXích KhẩuPháGiác
11/09T627/7Tân HợiTiểu CátNguyCang
12/09T728/7Nhâm TýKhông VongThànhĐê
13/09CN29/7Quý SửuĐại AnThuPhòng
14/09T21/8Giáp DầnXích KhẩuThuTâm
15/09T32/8Ất MãoTiểu CátKhaiMỹ
16/09T43/8Bình ThìnKhông VongBếCơ
17/09T54/8Đinh TỵĐại AnKiếnĐẩu
18/09T65/8Mậu NgọLưu NiênTrừNgưu
19/09T76/8Kỷ MùiTốc HỷMãnNữ
20/09CN7/8Canh ThânXích KhẩuBìnhHư
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T28/8Tân DậuTiểu CátĐịnhNguy
22/09T39/8Nhâm TuấtKhông VongChấpThất
23/09T410/8Quý HợiĐại AnPháBích
24/09T511/8Giáp TýLưu NiênNguyKhuê
25/09T612/8Ất SửuTốc HỷThànhLâu
26/09T713/8Bình DầnXích KhẩuThuVị
27/09CN14/8Đinh MãoTiểu CátKhaiMão
28/09T215/8Mậu ThìnKhông VongBếTất
29/09T316/8Kỷ TỵĐại AnKiếnChủy
30/09T417/8Canh NgọLưu NiênTrừSâm

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2099

01/09 (Đại An, Tân Sửu) • 03/09 (Tốc Hỷ, Quý Mão) • 07/09 (Đại An, Đinh Mùi) • 09/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu) • 13/09 (Đại An, Quý Sửu) • 17/09 (Đại An, Đinh Tỵ) • 19/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi) • 23/09 (Đại An, Quý Hợi) • 25/09 (Tốc Hỷ, Ất Sửu) • 29/09 (Đại An, Kỷ Tỵ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2099

04/09 (Xích Khẩu, Giáp Thìn) • 06/09 (Không Vong, Bình Ngọ) • 10/09 (Xích Khẩu, Canh Tuất) • 12/09 (Không Vong, Nhâm Tý) • 14/09 (Xích Khẩu, Giáp Dần) • 16/09 (Không Vong, Bình Thìn) • 20/09 (Xích Khẩu, Canh Thân) • 22/09 (Không Vong, Nhâm Tuất) • 26/09 (Xích Khẩu, Bình Dần) • 28/09 (Không Vong, Mậu Thìn)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2099

Ngày Âm Lịch:17-7-2099

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyTân Sửu tháng Nhâm Thân năm Kỷ Mùi

Ngày Đại An: Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2099
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2099
1
Thứ Ba
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Kỷ Mùi
17
Ngày Tân Sửu - Tháng Nhâm Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2099
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2099 (Ngày 17 tháng 7, Kỷ Mùi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Tân Sửu thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Tích Lịch Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Tân không nên pha nước chấm, chủ bị thất thế. (Tân bất hợp tương, chủ nhân bất vị)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Đại An Tốt
Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thu Bình
Ý nghĩa: Gom lại, kết thúc
Nên làm: Thu hoạch, trả nợ, kết thúc việc
Kiêng cữ: Xuất hành, khai trương
Nhị Thập Bát TúSao Chủy (Hầu (Khỉ)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
18397697
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.