◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2099

▶

9 ngày tốt | 12 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T715/6Canh NgọXích KhẩuBìnhVị
02/08CN16/6Tân MùiTiểu CátĐịnhMão
03/08T217/6Nhâm ThânKhông VongChấpTất
04/08T318/6Quý DậuĐại AnPháChủy
05/08T419/6Giáp TuấtLưu NiênNguySâm
06/08T520/6Ất HợiTốc HỷThànhTỉnh
07/08T621/6Bình TýXích KhẩuThuQuỷ
08/08T722/6Đinh SửuTiểu CátKhaiLiễu
09/08CN23/6Mậu DầnKhông VongBếTinh
10/08T224/6Kỷ MãoĐại AnKiếnTrương
11/08T325/6Canh ThìnLưu NiênTrừDực
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T426/6Tân TỵTốc HỷMãnChẩn
13/08T527/6Nhâm NgọXích KhẩuBìnhGiác
14/08T628/6Quý MùiTiểu CátĐịnhCang
15/08T729/6Giáp ThânKhông VongChấpĐê
16/08CN1/7Ất DậuTốc HỷChấpPhòng
17/08T22/7Bình TuấtXích KhẩuPháTâm
18/08T33/7Đinh HợiTiểu CátNguyMỹ
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T44/7Mậu TýKhông VongThànhCơ
20/08T55/7Kỷ SửuĐại AnThuĐẩu
21/08T66/7Canh DầnLưu NiênKhaiNgưu
22/08T77/7Tân MãoTốc HỷBếNữ
23/08CN8/7Nhâm ThìnXích KhẩuKiếnHư
24/08T29/7Quý TỵTiểu CátTrừNguy
25/08T310/7Giáp NgọKhông VongMãnThất
26/08T411/7Ất MùiĐại AnBìnhBích
27/08T512/7Bình ThânLưu NiênĐịnhKhuê
28/08T613/7Đinh DậuTốc HỷChấpLâu
29/08T714/7Mậu TuấtXích KhẩuPháVị
30/08CN15/7Kỷ HợiTiểu CátNguyMão
31/08T216/7Canh TýKhông VongThànhTất

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2099

04/08 (Đại An, Quý Dậu) • 06/08 (Tốc Hỷ, Ất Hợi) • 10/08 (Đại An, Kỷ Mão) • 12/08 (Tốc Hỷ, Tân Tỵ) • 16/08 (Tốc Hỷ, Ất Dậu) • 20/08 (Đại An, Kỷ Sửu) • 22/08 (Tốc Hỷ, Tân Mão) • 26/08 (Đại An, Ất Mùi) • 28/08 (Tốc Hỷ, Đinh Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2099

01/08 (Xích Khẩu, Canh Ngọ) • 03/08 (Không Vong, Nhâm Thân) • 07/08 (Xích Khẩu, Bình Tý) • 09/08 (Không Vong, Mậu Dần) • 13/08 (Xích Khẩu, Nhâm Ngọ) • 15/08 (Không Vong, Giáp Thân) • 17/08 (Xích Khẩu, Bình Tuất) • 19/08 (Không Vong, Mậu Tý) • 23/08 (Xích Khẩu, Nhâm Thìn) • 25/08 (Không Vong, Giáp Ngọ) • 29/08 (Xích Khẩu, Mậu Tuất) • 31/08 (Không Vong, Canh Tý)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2099

Ngày Âm Lịch:15-6-2099

Ngày trong tuần:Thứ Bảy

NgàyCanh Ngọ tháng Tân Mùi năm Kỷ Mùi

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2099
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2099
1
Thứ Bảy
Tháng 6 năm Kỷ Mùi
15
Ngày Canh Ngọ - Tháng Tân Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2099
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2099 (Ngày 15 tháng 6, Kỷ Mùi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Canh Ngọ thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Dương Liễu Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Canh không nên dệt vải, sinh cô đơn. (Canh bất kinh lạc, cô đơn khắp khứ)

Giờ Ngọ không nên lợp nhà, phòng sát khí. (Ngọ bất cái cựu tương sát nhi thái)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bình Bình
Ý nghĩa: Bình ổn, cân bằng
Nên làm: Sửa chữa, chăn nuôi, trồng trọt
Kiêng cữ: Động thổ, xuất hành xa
Nhị Thập Bát TúSao Vị (Trĩ (Gà)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
09305172
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.