◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2098

▶

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T27/8Bình ThânXích KhẩuBìnhTất
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T38/8Đinh DậuTiểu CátĐịnhChủy
03/09T49/8Mậu TuấtKhông VongChấpSâm
04/09T510/8Kỷ HợiĐại AnPháTỉnh
05/09T611/8Canh TýLưu NiênNguyQuỷ
06/09T712/8Tân SửuTốc HỷThànhLiễu
07/09CN13/8Nhâm DầnXích KhẩuThuTinh
08/09T214/8Quý MãoTiểu CátKhaiTrương
09/09T315/8Giáp ThìnKhông VongBếDực
10/09T416/8Ất TỵĐại AnKiếnChẩn
11/09T517/8Bình NgọLưu NiênTrừGiác
12/09T618/8Đinh MùiTốc HỷMãnCang
13/09T719/8Mậu ThânXích KhẩuBìnhĐê
14/09CN20/8Kỷ DậuTiểu CátĐịnhPhòng
15/09T221/8Canh TuấtKhông VongChấpTâm
16/09T322/8Tân HợiĐại AnPháMỹ
17/09T423/8Nhâm TýLưu NiênNguyCơ
18/09T524/8Quý SửuTốc HỷThànhĐẩu
19/09T625/8Giáp DầnXích KhẩuThuNgưu
20/09T726/8Ất MãoTiểu CátKhaiNữ
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
CN27/8Bình ThìnKhông VongBếHư
22/09T228/8Đinh TỵĐại AnKiếnNguy
23/09T329/8Mậu NgọLưu NiênTrừThất
24/09T430/8Kỷ MùiTốc HỷMãnBích
25/09T51/9Canh ThânTiểu CátMãnKhuê
26/09T62/9Tân DậuKhông VongBìnhLâu
27/09T73/9Nhâm TuấtĐại AnĐịnhVị
28/09CN4/9Quý HợiLưu NiênChấpMão
29/09T25/9Giáp TýTốc HỷPháTất
30/09T36/9Ất SửuXích KhẩuNguyChủy

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2098

04/09 (Đại An, Kỷ Hợi) • 06/09 (Tốc Hỷ, Tân Sửu) • 10/09 (Đại An, Ất Tỵ) • 12/09 (Tốc Hỷ, Đinh Mùi) • 16/09 (Đại An, Tân Hợi) • 18/09 (Tốc Hỷ, Quý Sửu) • 22/09 (Đại An, Đinh Tỵ) • 24/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi) • 27/09 (Đại An, Nhâm Tuất) • 29/09 (Tốc Hỷ, Giáp Tý)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2098

01/09 (Xích Khẩu, Bình Thân) • 03/09 (Không Vong, Mậu Tuất) • 07/09 (Xích Khẩu, Nhâm Dần) • 09/09 (Không Vong, Giáp Thìn) • 13/09 (Xích Khẩu, Mậu Thân) • 15/09 (Không Vong, Canh Tuất) • 19/09 (Xích Khẩu, Giáp Dần) • 21/09 (Không Vong, Bình Thìn) • 26/09 (Không Vong, Tân Dậu) • 30/09 (Xích Khẩu, Ất Sửu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2098

Ngày Âm Lịch:7-8-2098

Ngày trong tuần:Thứ Hai

NgàyBình Thân tháng Tân Dậu năm Mậu Ngọ

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2098
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2098
1
Thứ Hai
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 8 năm Mậu Ngọ
7
Ngày Bình Thân - Tháng Tân Dậu
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2098
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2098 (Ngày 07 tháng 8, Mậu Ngọ)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Bình Thân thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Sơn Hạ Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Bính không nên sửa bếp, phòng hỏa hoạn. (Bính bất tú táo, tất kiến hỏa quang)

Giờ Thân không nên nằm bóng, sau bị khó khăn. (Thân bất an sàng hậu hoạn quy khố)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bình Bình
Ý nghĩa: Bình ổn, cân bằng
Nên làm: Sửa chữa, chăn nuôi, trồng trọt
Kiêng cữ: Động thổ, xuất hành xa
Nhị Thập Bát TúSao Tất (Ô (Quạ)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương
Kiêng cữ: An táng, kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Nam
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
04254683
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.