◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2098

▶

11 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T65/7Ất SửuĐại AnThuLâu
02/08T76/7Bình DầnLưu NiênKhaiVị
03/08CN7/7Đinh MãoTốc HỷBếMão
04/08T28/7Mậu ThìnXích KhẩuKiếnTất
05/08T39/7Kỷ TỵTiểu CátTrừChủy
06/08T410/7Canh NgọKhông VongMãnSâm
07/08T511/7Tân MùiĐại AnBìnhTỉnh
08/08T612/7Nhâm ThânLưu NiênĐịnhQuỷ
09/08T713/7Quý DậuTốc HỷChấpLiễu
10/08CN14/7Giáp TuấtXích KhẩuPháTinh
11/08T215/7Ất HợiTiểu CátNguyTrương
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T316/7Bình TýKhông VongThànhDực
13/08T417/7Đinh SửuĐại AnThuChẩn
14/08T518/7Mậu DầnLưu NiênKhaiGiác
15/08T619/7Kỷ MãoTốc HỷBếCang
16/08T720/7Canh ThìnXích KhẩuKiếnĐê
17/08CN21/7Tân TỵTiểu CátTrừPhòng
18/08T222/7Nhâm NgọKhông VongMãnTâm
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T323/7Quý MùiĐại AnBìnhMỹ
20/08T424/7Giáp ThânLưu NiênĐịnhCơ
21/08T525/7Ất DậuTốc HỷChấpĐẩu
22/08T626/7Bình TuấtXích KhẩuPháNgưu
23/08T727/7Đinh HợiTiểu CátNguyNữ
24/08CN28/7Mậu TýKhông VongThànhHư
25/08T229/7Kỷ SửuĐại AnThuNguy
26/08T31/8Canh DầnXích KhẩuThuThất
27/08T42/8Tân MãoTiểu CátKhaiBích
28/08T53/8Nhâm ThìnKhông VongBếKhuê
29/08T64/8Quý TỵĐại AnKiếnLâu
30/08T75/8Giáp NgọLưu NiênTrừVị
31/08CN6/8Ất MùiTốc HỷMãnMão

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2098

01/08 (Đại An, Ất Sửu) • 03/08 (Tốc Hỷ, Đinh Mão) • 07/08 (Đại An, Tân Mùi) • 09/08 (Tốc Hỷ, Quý Dậu) • 13/08 (Đại An, Đinh Sửu) • 15/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Mão) • 19/08 (Đại An, Quý Mùi) • 21/08 (Tốc Hỷ, Ất Dậu) • 25/08 (Đại An, Kỷ Sửu) • 29/08 (Đại An, Quý Tỵ) • 31/08 (Tốc Hỷ, Ất Mùi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2098

04/08 (Xích Khẩu, Mậu Thìn) • 06/08 (Không Vong, Canh Ngọ) • 10/08 (Xích Khẩu, Giáp Tuất) • 12/08 (Không Vong, Bình Tý) • 16/08 (Xích Khẩu, Canh Thìn) • 18/08 (Không Vong, Nhâm Ngọ) • 22/08 (Xích Khẩu, Bình Tuất) • 24/08 (Không Vong, Mậu Tý) • 26/08 (Xích Khẩu, Canh Dần) • 28/08 (Không Vong, Nhâm Thìn)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2098

Ngày Âm Lịch:5-7-2098

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyẤt Sửu tháng Canh Thân năm Mậu Ngọ

Ngày Đại An: Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2098
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2098
1
Thứ Sáu
Tháng 7 năm Mậu Ngọ
5
Ngày Ất Sửu - Tháng Canh Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2098
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2098 (Ngày 05 tháng 7, Mậu Ngọ)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Ất Sửu thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Giản Hạ Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Đại An Tốt
Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thu Bình
Ý nghĩa: Gom lại, kết thúc
Nên làm: Thu hoạch, trả nợ, kết thúc việc
Kiêng cữ: Xuất hành, khai trương
Nhị Thập Bát TúSao Lâu (Cẩu (Chó)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch
Kiêng cữ: An táng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
07446586
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.