◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2092

▶

9 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T230/7Ất SửuLưu NiênThuNguy
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T31/8Bình DầnXích KhẩuThuThất
03/09T42/8Đinh MãoTiểu CátKhaiBích
04/09T53/8Mậu ThìnKhông VongBếKhuê
05/09T64/8Kỷ TỵĐại AnKiếnLâu
06/09T75/8Canh NgọLưu NiênTrừVị
07/09CN6/8Tân MùiTốc HỷMãnMão
08/09T27/8Nhâm ThânXích KhẩuBìnhTất
09/09T38/8Quý DậuTiểu CátĐịnhChủy
10/09T49/8Giáp TuấtKhông VongChấpSâm
11/09T510/8Ất HợiĐại AnPháTỉnh
12/09T611/8Bình TýLưu NiênNguyQuỷ
13/09T712/8Đinh SửuTốc HỷThànhLiễu
14/09CN13/8Mậu DầnXích KhẩuThuTinh
15/09T214/8Kỷ MãoTiểu CátKhaiTrương
16/09T315/8Canh ThìnKhông VongBếDực
17/09T416/8Tân TỵĐại AnKiếnChẩn
18/09T517/8Nhâm NgọLưu NiênTrừGiác
19/09T618/8Quý MùiTốc HỷMãnCang
20/09T719/8Giáp ThânXích KhẩuBìnhĐê
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
CN20/8Ất DậuTiểu CátĐịnhPhòng
22/09T221/8Bình TuấtKhông VongChấpTâm
23/09T322/8Đinh HợiĐại AnPháMỹ
24/09T423/8Mậu TýLưu NiênNguyCơ
25/09T524/8Kỷ SửuTốc HỷThànhĐẩu
26/09T625/8Canh DầnXích KhẩuThuNgưu
27/09T726/8Tân MãoTiểu CátKhaiNữ
28/09CN27/8Nhâm ThìnKhông VongBếHư
29/09T228/8Quý TỵĐại AnKiếnNguy
30/09T329/8Giáp NgọLưu NiênTrừThất

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2092

05/09 (Đại An, Kỷ Tỵ) • 07/09 (Tốc Hỷ, Tân Mùi) • 11/09 (Đại An, Ất Hợi) • 13/09 (Tốc Hỷ, Đinh Sửu) • 17/09 (Đại An, Tân Tỵ) • 19/09 (Tốc Hỷ, Quý Mùi) • 23/09 (Đại An, Đinh Hợi) • 25/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Sửu) • 29/09 (Đại An, Quý Tỵ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2092

02/09 (Xích Khẩu, Bình Dần) • 04/09 (Không Vong, Mậu Thìn) • 08/09 (Xích Khẩu, Nhâm Thân) • 10/09 (Không Vong, Giáp Tuất) • 14/09 (Xích Khẩu, Mậu Dần) • 16/09 (Không Vong, Canh Thìn) • 20/09 (Xích Khẩu, Giáp Thân) • 22/09 (Không Vong, Bình Tuất) • 26/09 (Xích Khẩu, Canh Dần) • 28/09 (Không Vong, Nhâm Thìn)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2092

Ngày Âm Lịch:30-7-2092

Ngày trong tuần:Thứ Hai

NgàyẤt Sửu tháng Mậu Thân năm Nhâm Tý

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2092
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2092
1
Thứ Hai
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Nhâm Tý
30
Ngày Ất Sửu - Tháng Mậu Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2092
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2092 (Ngày 30 tháng 7, Nhâm Tý)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Ất Sửu thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Giản Hạ Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thu Bình
Ý nghĩa: Gom lại, kết thúc
Nên làm: Thu hoạch, trả nợ, kết thúc việc
Kiêng cữ: Xuất hành, khai trương
Nhị Thập Bát TúSao Nguy (Yến (Én)) Xấu
Nên làm: Tế lễ, cầu an
Kiêng cữ: Động thổ, cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
07446586
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.