◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2092

▶

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T628/6Giáp NgọTiểu CátBìnhNgưu
02/08T729/6Ất MùiKhông VongĐịnhNữ
03/08CN1/7Bình ThânTốc HỷĐịnhHư
04/08T22/7Đinh DậuXích KhẩuChấpNguy
05/08T33/7Mậu TuấtTiểu CátPháThất
06/08T44/7Kỷ HợiKhông VongNguyBích
07/08T55/7Canh TýĐại AnThànhKhuê
08/08T66/7Tân SửuLưu NiênThuLâu
09/08T77/7Nhâm DầnTốc HỷKhaiVị
10/08CN8/7Quý MãoXích KhẩuBếMão
11/08T29/7Giáp ThìnTiểu CátKiếnTất
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T310/7Ất TỵKhông VongTrừChủy
13/08T411/7Bình NgọĐại AnMãnSâm
14/08T512/7Đinh MùiLưu NiênBìnhTỉnh
15/08T613/7Mậu ThânTốc HỷĐịnhQuỷ
16/08T714/7Kỷ DậuXích KhẩuChấpLiễu
17/08CN15/7Canh TuấtTiểu CátPháTinh
18/08T216/7Tân HợiKhông VongNguyTrương
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T317/7Nhâm TýĐại AnThànhDực
20/08T418/7Quý SửuLưu NiênThuChẩn
21/08T519/7Giáp DầnTốc HỷKhaiGiác
22/08T620/7Ất MãoXích KhẩuBếCang
23/08T721/7Bình ThìnTiểu CátKiếnĐê
24/08CN22/7Đinh TỵKhông VongTrừPhòng
25/08T223/7Mậu NgọĐại AnMãnTâm
26/08T324/7Kỷ MùiLưu NiênBìnhMỹ
27/08T425/7Canh ThânTốc HỷĐịnhCơ
28/08T526/7Tân DậuXích KhẩuChấpĐẩu
29/08T627/7Nhâm TuấtTiểu CátPháNgưu
30/08T728/7Quý HợiKhông VongNguyNữ
31/08CN29/7Giáp TýĐại AnThànhHư

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2092

03/08 (Tốc Hỷ, Bình Thân) • 07/08 (Đại An, Canh Tý) • 09/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Dần) • 13/08 (Đại An, Bình Ngọ) • 15/08 (Tốc Hỷ, Mậu Thân) • 19/08 (Đại An, Nhâm Tý) • 21/08 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 25/08 (Đại An, Mậu Ngọ) • 27/08 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 31/08 (Đại An, Giáp Tý)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2092

02/08 (Không Vong, Ất Mùi) • 04/08 (Xích Khẩu, Đinh Dậu) • 06/08 (Không Vong, Kỷ Hợi) • 10/08 (Xích Khẩu, Quý Mão) • 12/08 (Không Vong, Ất Tỵ) • 16/08 (Xích Khẩu, Kỷ Dậu) • 18/08 (Không Vong, Tân Hợi) • 22/08 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 24/08 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 28/08 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 30/08 (Không Vong, Quý Hợi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2092

Ngày Âm Lịch:28-6-2092

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyGiáp Ngọ tháng Đinh Mùi năm Nhâm Tý

Ngày Tiểu Cát: Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2092
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2092
1
Thứ Sáu
Tháng 6 năm Nhâm Tý
28
Ngày Giáp Ngọ - Tháng Đinh Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2092
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2092 (Ngày 28 tháng 6, Nhâm Tý)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Giáp Ngọ thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Lộ Bàng Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Giáp không nên mở kho, của cải thất thoát. (Giáp bất khai thương, tài vật bất lai)

Giờ Ngọ không nên lợp nhà, phòng sát khí. (Ngọ bất cái cựu tương sát nhi thái)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tiểu Cát Bình
Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bình Bình
Ý nghĩa: Bình ổn, cân bằng
Nên làm: Sửa chữa, chăn nuôi, trồng trọt
Kiêng cữ: Động thổ, xuất hành xa
Nhị Thập Bát TúSao Ngưu (Bức (Dơi)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương
Kiêng cữ: An táng, xuất hành xa
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
19407798
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.