NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2056

9 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T622/7Bình ThìnKhông VongKiếnQuỷ
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T723/7Đinh TỵĐại AnTrừLiễu
03/09CN24/7Mậu NgọLưu NiênMãnTinh
04/09T225/7Kỷ MùiTốc HỷBìnhTrương
05/09T326/7Canh ThânXích KhẩuĐịnhDực
06/09T427/7Tân DậuTiểu CátChấpChẩn
07/09T528/7Nhâm TuấtKhông VongPháGiác
08/09T629/7Quý HợiĐại AnNguyCang
09/09T730/7Giáp TýLưu NiênThànhĐê
10/09CN1/8Ất SửuXích KhẩuThànhPhòng
11/09T22/8Bình DầnTiểu CátThuTâm
12/09T33/8Đinh MãoKhông VongKhaiMỹ
13/09T44/8Mậu ThìnĐại AnBế
14/09T55/8Kỷ TỵLưu NiênKiếnĐẩu
15/09T66/8Canh NgọTốc HỷTrừNgưu
16/09T77/8Tân MùiXích KhẩuMãnNữ
17/09CN8/8Nhâm ThânTiểu CátBình
18/09T29/8Quý DậuKhông VongĐịnhNguy
19/09T310/8Giáp TuấtĐại AnChấpThất
20/09T411/8Ất HợiLưu NiênPháBích
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T512/8Bình TýTốc HỷNguyKhuê
22/09T613/8Đinh SửuXích KhẩuThànhLâu
23/09T714/8Mậu DầnTiểu CátThuVị
24/09CN15/8Kỷ MãoKhông VongKhaiMão
25/09T216/8Canh ThìnĐại AnBếTất
26/09T317/8Tân TỵLưu NiênKiếnChủy
27/09T418/8Nhâm NgọTốc HỷTrừSâm
28/09T519/8Quý MùiXích KhẩuMãnTỉnh
29/09T620/8Giáp ThânTiểu CátBìnhQuỷ
30/09T721/8Ất DậuKhông VongĐịnhLiễu

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2056

02/09 (Đại An, Đinh Tỵ) • 04/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi) • 08/09 (Đại An, Quý Hợi) • 13/09 (Đại An, Mậu Thìn) • 15/09 (Tốc Hỷ, Canh Ngọ) • 19/09 (Đại An, Giáp Tuất) • 21/09 (Tốc Hỷ, Bình Tý) • 25/09 (Đại An, Canh Thìn) • 27/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2056

01/09 (Không Vong, Bình Thìn) • 05/09 (Xích Khẩu, Canh Thân) • 07/09 (Không Vong, Nhâm Tuất) • 10/09 (Xích Khẩu, Ất Sửu) • 12/09 (Không Vong, Đinh Mão) • 16/09 (Xích Khẩu, Tân Mùi) • 18/09 (Không Vong, Quý Dậu) • 22/09 (Xích Khẩu, Đinh Sửu) • 24/09 (Không Vong, Kỷ Mão) • 28/09 (Xích Khẩu, Quý Mùi) • 30/09 (Không Vong, Ất Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2056

Ngày Âm Lịch:22-7-2056

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyBình Thìn tháng Bính Thân năm Bính Tý

Ngày Không Vong: Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2056
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2056
1
Thứ Sáu
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Bính Tý
22
Ngày Bình Thìn - Tháng Bính Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2056
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2056 (Ngày 22 tháng 7, Bính Tý)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Bình Thìn thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Trường Lưu Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Bính không nên sửa bếp, phòng hỏa hoạn. (Bính bất tú táo, tất kiến hỏa quang)

Giờ Thìn không nên khóc lóc, phòng trùng tang. (Thìn bất khốc khấp tật chủ trùng tang)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Không Vong Xấu
Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Kiến Tốt
Ý nghĩa: Tạo dựng, kiến thiết
Nên làm: Xuất hành, giao dịch, cưới hỏi
Kiêng cữ: Động thổ, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Quỷ (Dương (Dê)) Xấu
Nên làm: Phá dỡ, an táng
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Nam
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
01225980
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.