NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2056

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T320/6Ất DậuTốc HỷPháChủy
02/08T421/6Bình TuấtXích KhẩuNguySâm
03/08T522/6Đinh HợiTiểu CátThànhTỉnh
04/08T623/6Mậu TýKhông VongThuQuỷ
05/08T724/6Kỷ SửuĐại AnKhaiLiễu
06/08CN25/6Canh DầnLưu NiênBếTinh
07/08T226/6Tân MãoTốc HỷKiếnTrương
08/08T327/6Nhâm ThìnXích KhẩuTrừDực
09/08T428/6Quý TỵTiểu CátMãnChẩn
10/08T529/6Giáp NgọKhông VongBìnhGiác
11/08T61/7Ất MùiTốc HỷBìnhCang
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T72/7Bình ThânXích KhẩuĐịnhĐê
13/08CN3/7Đinh DậuTiểu CátChấpPhòng
14/08T24/7Mậu TuấtKhông VongPháTâm
15/08T35/7Kỷ HợiĐại AnNguyMỹ
16/08T46/7Canh TýLưu NiênThành
17/08T57/7Tân SửuTốc HỷThuĐẩu
18/08T68/7Nhâm DầnXích KhẩuKhaiNgưu
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T79/7Quý MãoTiểu CátBếNữ
20/08CN10/7Giáp ThìnKhông VongKiến
21/08T211/7Ất TỵĐại AnTrừNguy
22/08T312/7Bình NgọLưu NiênMãnThất
23/08T413/7Đinh MùiTốc HỷBìnhBích
24/08T514/7Mậu ThânXích KhẩuĐịnhKhuê
25/08T615/7Kỷ DậuTiểu CátChấpLâu
26/08T716/7Canh TuấtKhông VongPháVị
27/08CN17/7Tân HợiĐại AnNguyMão
28/08T218/7Nhâm TýLưu NiênThànhTất
29/08T319/7Quý SửuTốc HỷThuChủy
30/08T420/7Giáp DầnXích KhẩuKhaiSâm
31/08T521/7Ất MãoTiểu CátBếTỉnh

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2056

01/08 (Tốc Hỷ, Ất Dậu) • 05/08 (Đại An, Kỷ Sửu) • 07/08 (Tốc Hỷ, Tân Mão) • 11/08 (Tốc Hỷ, Ất Mùi) • 15/08 (Đại An, Kỷ Hợi) • 17/08 (Tốc Hỷ, Tân Sửu) • 21/08 (Đại An, Ất Tỵ) • 23/08 (Tốc Hỷ, Đinh Mùi) • 27/08 (Đại An, Tân Hợi) • 29/08 (Tốc Hỷ, Quý Sửu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2056

02/08 (Xích Khẩu, Bình Tuất) • 04/08 (Không Vong, Mậu Tý) • 08/08 (Xích Khẩu, Nhâm Thìn) • 10/08 (Không Vong, Giáp Ngọ) • 12/08 (Xích Khẩu, Bình Thân) • 14/08 (Không Vong, Mậu Tuất) • 18/08 (Xích Khẩu, Nhâm Dần) • 20/08 (Không Vong, Giáp Thìn) • 24/08 (Xích Khẩu, Mậu Thân) • 26/08 (Không Vong, Canh Tuất) • 30/08 (Xích Khẩu, Giáp Dần)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2056

Ngày Âm Lịch:20-6-2056

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyẤt Dậu tháng Ất Mùi năm Bính Tý

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2056
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2056
1
Thứ Ba
Tháng 6 năm Bính Tý
20
Ngày Ất Dậu - Tháng Ất Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2056
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2056 (Ngày 20 tháng 6, Bính Tý)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Ất Dậu thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Tuyền Trung Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Dậu không nên tiếp khách, tự chịu thiệt. (Dậu bất hội khách tự tọa tài ương)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Phá Xấu
Ý nghĩa: Phá hoại, đổ vỡ
Nên làm: Phá dỡ, trị bệnh, tắm đức
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Chủy (Hầu (Khỉ)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
13345592
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.