NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2049

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T45/8Kỷ MãoLưu NiênKhaiBích
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T56/8Canh ThìnTốc HỷBếKhuê
03/09T67/8Tân TỵXích KhẩuKiếnLâu
04/09T78/8Nhâm NgọTiểu CátTrừVị
05/09CN9/8Quý MùiKhông VongMãnMão
06/09T210/8Giáp ThânĐại AnBìnhTất
07/09T311/8Ất DậuLưu NiênĐịnhChủy
08/09T412/8Bình TuấtTốc HỷChấpSâm
09/09T513/8Đinh HợiXích KhẩuPháTỉnh
10/09T614/8Mậu TýTiểu CátNguyQuỷ
11/09T715/8Kỷ SửuKhông VongThànhLiễu
12/09CN16/8Canh DầnĐại AnThuTinh
13/09T217/8Tân MãoLưu NiênKhaiTrương
14/09T318/8Nhâm ThìnTốc HỷBếDực
15/09T419/8Quý TỵXích KhẩuKiếnChẩn
16/09T520/8Giáp NgọTiểu CátTrừGiác
17/09T621/8Ất MùiKhông VongMãnCang
18/09T722/8Bình ThânĐại AnBìnhĐê
19/09CN23/8Đinh DậuLưu NiênĐịnhPhòng
20/09T224/8Mậu TuấtTốc HỷChấpTâm
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T325/8Kỷ HợiXích KhẩuPháMỹ
22/09T426/8Canh TýTiểu CátNguy
23/09T527/8Tân SửuKhông VongThànhĐẩu
24/09T628/8Nhâm DầnĐại AnThuNgưu
25/09T729/8Quý MãoLưu NiênKhaiNữ
26/09CN30/8Giáp ThìnTốc HỷBế
27/09T21/9Ất TỵTiểu CátBếNguy
28/09T32/9Bình NgọKhông VongKiếnThất
29/09T43/9Đinh MùiĐại AnTrừBích
30/09T54/9Mậu ThânLưu NiênMãnKhuê

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2049

02/09 (Tốc Hỷ, Canh Thìn) • 06/09 (Đại An, Giáp Thân) • 08/09 (Tốc Hỷ, Bình Tuất) • 12/09 (Đại An, Canh Dần) • 14/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Thìn) • 18/09 (Đại An, Bình Thân) • 20/09 (Tốc Hỷ, Mậu Tuất) • 24/09 (Đại An, Nhâm Dần) • 26/09 (Tốc Hỷ, Giáp Thìn) • 29/09 (Đại An, Đinh Mùi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2049

03/09 (Xích Khẩu, Tân Tỵ) • 05/09 (Không Vong, Quý Mùi) • 09/09 (Xích Khẩu, Đinh Hợi) • 11/09 (Không Vong, Kỷ Sửu) • 15/09 (Xích Khẩu, Quý Tỵ) • 17/09 (Không Vong, Ất Mùi) • 21/09 (Xích Khẩu, Kỷ Hợi) • 23/09 (Không Vong, Tân Sửu) • 28/09 (Không Vong, Bình Ngọ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2049

Ngày Âm Lịch:5-8-2049

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyKỷ Mão tháng Quý Dậu năm Kỷ Tỵ

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2049
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2049
1
Thứ Tư
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 8 năm Kỷ Tỵ
5
Ngày Kỷ Mão - Tháng Quý Dậu
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2049
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2049 (Ngày 05 tháng 8, Kỷ Tỵ)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Kỷ Mão thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Lư Trung Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Kỷ không nên phá đổ quyền, dễ bị nhục nhã. (Kỷ bất phá quyền phu khoa nhục)

Giờ Mão không nên khoan giếng, dễ sinh âm khí. (Mão bất xuyên tỉnh thủy âm sinh trùng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Khai Tốt
Ý nghĩa: Mở ra, khởi đầu
Nên làm: Khai trương, xây nhà, cưới hỏi, nhập học
Kiêng cữ: An táng
Nhị Thập Bát TúSao Bích (Dư (Nhím)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, đầu tư
Kiêng cữ: Kiện tụng, đi xa
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
15365794
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.