NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2049

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08CN3/7Mậu ThânTiểu CátĐịnh
02/08T24/7Kỷ DậuKhông VongChấpNguy
03/08T35/7Canh TuấtĐại AnPháThất
04/08T46/7Tân HợiLưu NiênNguyBích
05/08T57/7Nhâm TýTốc HỷThànhKhuê
06/08T68/7Quý SửuXích KhẩuThuLâu
07/08T79/7Giáp DầnTiểu CátKhaiVị
08/08CN10/7Ất MãoKhông VongBếMão
09/08T211/7Bình ThìnĐại AnKiếnTất
10/08T312/7Đinh TỵLưu NiênTrừChủy
11/08T413/7Mậu NgọTốc HỷMãnSâm
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T514/7Kỷ MùiXích KhẩuBìnhTỉnh
13/08T615/7Canh ThânTiểu CátĐịnhQuỷ
14/08T716/7Tân DậuKhông VongChấpLiễu
15/08CN17/7Nhâm TuấtĐại AnPháTinh
16/08T218/7Quý HợiLưu NiênNguyTrương
17/08T319/7Giáp TýTốc HỷThànhDực
18/08T420/7Ất SửuXích KhẩuThuChẩn
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T521/7Bình DầnTiểu CátKhaiGiác
20/08T622/7Đinh MãoKhông VongBếCang
21/08T723/7Mậu ThìnĐại AnKiếnĐê
22/08CN24/7Kỷ TỵLưu NiênTrừPhòng
23/08T225/7Canh NgọTốc HỷMãnTâm
24/08T326/7Tân MùiXích KhẩuBìnhMỹ
25/08T427/7Nhâm ThânTiểu CátĐịnh
26/08T528/7Quý DậuKhông VongChấpĐẩu
27/08T629/7Giáp TuấtĐại AnPháNgưu
28/08T71/8Ất HợiXích KhẩuPháNữ
29/08CN2/8Bình TýTiểu CátNguy
30/08T23/8Đinh SửuKhông VongThànhNguy
31/08T34/8Mậu DầnĐại AnThuThất

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2049

03/08 (Đại An, Canh Tuất) • 05/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Tý) • 09/08 (Đại An, Bình Thìn) • 11/08 (Tốc Hỷ, Mậu Ngọ) • 15/08 (Đại An, Nhâm Tuất) • 17/08 (Tốc Hỷ, Giáp Tý) • 21/08 (Đại An, Mậu Thìn) • 23/08 (Tốc Hỷ, Canh Ngọ) • 27/08 (Đại An, Giáp Tuất) • 31/08 (Đại An, Mậu Dần)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2049

02/08 (Không Vong, Kỷ Dậu) • 06/08 (Xích Khẩu, Quý Sửu) • 08/08 (Không Vong, Ất Mão) • 12/08 (Xích Khẩu, Kỷ Mùi) • 14/08 (Không Vong, Tân Dậu) • 18/08 (Xích Khẩu, Ất Sửu) • 20/08 (Không Vong, Đinh Mão) • 24/08 (Xích Khẩu, Tân Mùi) • 26/08 (Không Vong, Quý Dậu) • 28/08 (Xích Khẩu, Ất Hợi) • 30/08 (Không Vong, Đinh Sửu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2049

Ngày Âm Lịch:3-7-2049

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyMậu Thân tháng Nhâm Thân năm Kỷ Tỵ

Ngày Tiểu Cát: Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2049
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2049
1
Chủ Nhật
Tháng 7 năm Kỷ Tỵ
3
Ngày Mậu Thân - Tháng Nhâm Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2049
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2049 (Ngày 03 tháng 7, Kỷ Tỵ)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Mậu Thân thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Thạch Lựu Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Thân không nên nằm bóng, sau bị khó khăn. (Thân bất an sàng hậu hoạn quy khố)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tiểu Cát Bình
Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Định Tốt
Ý nghĩa: An định, ổn định
Nên làm: Cưới hỏi, xây dựng, ký hợp đồng
Kiêng cữ: Kiện tụng, đô thị
Nhị Thập Bát TúSao (Thử (Chuột)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
27486990
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.