NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2027

9 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T41/8Quý MùiXích KhẩuMãnBích
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T52/8Giáp ThânTiểu CátBìnhKhuê
03/09T63/8Ất DậuKhông VongĐịnhLâu
04/09T74/8Bình TuấtĐại AnChấpVị
05/09CN5/8Đinh HợiLưu NiênPháMão
06/09T26/8Mậu TýTốc HỷNguyTất
07/09T37/8Kỷ SửuXích KhẩuThànhChủy
08/09T48/8Canh DầnTiểu CátThuSâm
09/09T59/8Tân MãoKhông VongKhaiTỉnh
10/09T610/8Nhâm ThìnĐại AnBếQuỷ
11/09T711/8Quý TỵLưu NiênKiếnLiễu
12/09CN12/8Giáp NgọTốc HỷTrừTinh
13/09T213/8Ất MùiXích KhẩuMãnTrương
14/09T314/8Bình ThânTiểu CátBìnhDực
15/09T415/8Đinh DậuKhông VongĐịnhChẩn
16/09T516/8Mậu TuấtĐại AnChấpGiác
17/09T617/8Kỷ HợiLưu NiênPháCang
18/09T718/8Canh TýTốc HỷNguyĐê
19/09CN19/8Tân SửuXích KhẩuThànhPhòng
20/09T220/8Nhâm DầnTiểu CátThuTâm
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T321/8Quý MãoKhông VongKhaiMỹ
22/09T422/8Giáp ThìnĐại AnBế
23/09T523/8Ất TỵLưu NiênKiếnĐẩu
24/09T624/8Bình NgọTốc HỷTrừNgưu
25/09T725/8Đinh MùiXích KhẩuMãnNữ
26/09CN26/8Mậu ThânTiểu CátBình
27/09T227/8Kỷ DậuKhông VongĐịnhNguy
28/09T328/8Canh TuấtĐại AnChấpThất
29/09T429/8Tân HợiLưu NiênPháBích
30/09T51/9Nhâm TýTiểu CátPháKhuê

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2027

04/09 (Đại An, Bình Tuất) • 06/09 (Tốc Hỷ, Mậu Tý) • 10/09 (Đại An, Nhâm Thìn) • 12/09 (Tốc Hỷ, Giáp Ngọ) • 16/09 (Đại An, Mậu Tuất) • 18/09 (Tốc Hỷ, Canh Tý) • 22/09 (Đại An, Giáp Thìn) • 24/09 (Tốc Hỷ, Bình Ngọ) • 28/09 (Đại An, Canh Tuất)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2027

01/09 (Xích Khẩu, Quý Mùi) • 03/09 (Không Vong, Ất Dậu) • 07/09 (Xích Khẩu, Kỷ Sửu) • 09/09 (Không Vong, Tân Mão) • 13/09 (Xích Khẩu, Ất Mùi) • 15/09 (Không Vong, Đinh Dậu) • 19/09 (Xích Khẩu, Tân Sửu) • 21/09 (Không Vong, Quý Mão) • 25/09 (Xích Khẩu, Đinh Mùi) • 27/09 (Không Vong, Kỷ Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2027

Ngày Âm Lịch:1-8-2027

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyQuý Mùi tháng Kỷ Dậu năm Đinh Mùi

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2027
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2027
1
Thứ Tư
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 8 năm Đinh Mùi
1
Ngày Quý Mùi - Tháng Kỷ Dậu
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2027
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2027 (Ngày 01 tháng 8, Đinh Mùi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Quý Mùi thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Thiên Thượng Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Mùi không nên uống thuốc, phòng độc khí. (Mùi bất phục dược độc khí nhập trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Bích (Dư (Nhím)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, đầu tư
Kiêng cữ: Kiện tụng, đi xa
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
06274869
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.