NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 1999

9 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T422/7Bình ThìnKhông VongKiến
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T523/7Đinh TỵĐại AnTrừĐẩu
03/09T624/7Mậu NgọLưu NiênMãnNgưu
04/09T725/7Kỷ MùiTốc HỷBìnhNữ
05/09CN26/7Canh ThânXích KhẩuĐịnh
06/09T227/7Tân DậuTiểu CátChấpNguy
07/09T328/7Nhâm TuấtKhông VongPháThất
08/09T429/7Quý HợiĐại AnNguyBích
09/09T530/7Giáp TýLưu NiênThànhKhuê
10/09T61/8Ất SửuXích KhẩuThànhLâu
11/09T72/8Bình DầnTiểu CátThuVị
12/09CN3/8Đinh MãoKhông VongKhaiMão
13/09T24/8Mậu ThìnĐại AnBếTất
14/09T35/8Kỷ TỵLưu NiênKiếnChủy
15/09T46/8Canh NgọTốc HỷTrừSâm
16/09T57/8Tân MùiXích KhẩuMãnTỉnh
17/09T68/8Nhâm ThânTiểu CátBìnhQuỷ
18/09T79/8Quý DậuKhông VongĐịnhLiễu
19/09CN10/8Giáp TuấtĐại AnChấpTinh
20/09T211/8Ất HợiLưu NiênPháTrương
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T312/8Bình TýTốc HỷNguyDực
22/09T413/8Đinh SửuXích KhẩuThànhChẩn
23/09T514/8Mậu DầnTiểu CátThuGiác
24/09T615/8Kỷ MãoKhông VongKhaiCang
25/09T716/8Canh ThìnĐại AnBếĐê
26/09CN17/8Tân TỵLưu NiênKiếnPhòng
27/09T218/8Nhâm NgọTốc HỷTrừTâm
28/09T319/8Quý MùiXích KhẩuMãnMỹ
29/09T420/8Giáp ThânTiểu CátBình
30/09T521/8Ất DậuKhông VongĐịnhĐẩu

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 1999

02/09 (Đại An, Đinh Tỵ) • 04/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi) • 08/09 (Đại An, Quý Hợi) • 13/09 (Đại An, Mậu Thìn) • 15/09 (Tốc Hỷ, Canh Ngọ) • 19/09 (Đại An, Giáp Tuất) • 21/09 (Tốc Hỷ, Bình Tý) • 25/09 (Đại An, Canh Thìn) • 27/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 1999

01/09 (Không Vong, Bình Thìn) • 05/09 (Xích Khẩu, Canh Thân) • 07/09 (Không Vong, Nhâm Tuất) • 10/09 (Xích Khẩu, Ất Sửu) • 12/09 (Không Vong, Đinh Mão) • 16/09 (Xích Khẩu, Tân Mùi) • 18/09 (Không Vong, Quý Dậu) • 22/09 (Xích Khẩu, Đinh Sửu) • 24/09 (Không Vong, Kỷ Mão) • 28/09 (Xích Khẩu, Quý Mùi) • 30/09 (Không Vong, Ất Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-1999

Ngày Âm Lịch:22-7-1999

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyBình Thìn tháng Nhâm Thân năm Kỷ Mão

Ngày Không Vong: Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 1999
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 1999
1
Thứ Tư
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Kỷ Mão
22
Ngày Bình Thìn - Tháng Nhâm Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 1999
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/1999 (Ngày 22 tháng 7, Kỷ Mão)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Bình Thìn thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Trường Lưu Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Bính không nên sửa bếp, phòng hỏa hoạn. (Bính bất tú táo, tất kiến hỏa quang)

Giờ Thìn không nên khóc lóc, phòng trùng tang. (Thìn bất khốc khấp tật chủ trùng tang)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Không Vong Xấu
Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Kiến Tốt
Ý nghĩa: Tạo dựng, kiến thiết
Nên làm: Xuất hành, giao dịch, cưới hỏi
Kiêng cữ: Động thổ, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao (Lộ (Nai)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Nam
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
01225980
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.