NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 1999

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08CN20/6Ất DậuTốc HỷPháPhòng
02/08T221/6Bình TuấtXích KhẩuNguyTâm
03/08T322/6Đinh HợiTiểu CátThànhMỹ
04/08T423/6Mậu TýKhông VongThu
05/08T524/6Kỷ SửuĐại AnKhaiĐẩu
06/08T625/6Canh DầnLưu NiênBếNgưu
07/08T726/6Tân MãoTốc HỷKiếnNữ
08/08CN27/6Nhâm ThìnXích KhẩuTrừ
09/08T228/6Quý TỵTiểu CátMãnNguy
10/08T329/6Giáp NgọKhông VongBìnhThất
11/08T41/7Ất MùiTốc HỷBìnhBích
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T52/7Bình ThânXích KhẩuĐịnhKhuê
13/08T63/7Đinh DậuTiểu CátChấpLâu
14/08T74/7Mậu TuấtKhông VongPháVị
15/08CN5/7Kỷ HợiĐại AnNguyMão
16/08T26/7Canh TýLưu NiênThànhTất
17/08T37/7Tân SửuTốc HỷThuChủy
18/08T48/7Nhâm DầnXích KhẩuKhaiSâm
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T59/7Quý MãoTiểu CátBếTỉnh
20/08T610/7Giáp ThìnKhông VongKiếnQuỷ
21/08T711/7Ất TỵĐại AnTrừLiễu
22/08CN12/7Bình NgọLưu NiênMãnTinh
23/08T213/7Đinh MùiTốc HỷBìnhTrương
24/08T314/7Mậu ThânXích KhẩuĐịnhDực
25/08T415/7Kỷ DậuTiểu CátChấpChẩn
26/08T516/7Canh TuấtKhông VongPháGiác
27/08T617/7Tân HợiĐại AnNguyCang
28/08T718/7Nhâm TýLưu NiênThànhĐê
29/08CN19/7Quý SửuTốc HỷThuPhòng
30/08T220/7Giáp DầnXích KhẩuKhaiTâm
31/08T321/7Ất MãoTiểu CátBếMỹ

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 1999

01/08 (Tốc Hỷ, Ất Dậu) • 05/08 (Đại An, Kỷ Sửu) • 07/08 (Tốc Hỷ, Tân Mão) • 11/08 (Tốc Hỷ, Ất Mùi) • 15/08 (Đại An, Kỷ Hợi) • 17/08 (Tốc Hỷ, Tân Sửu) • 21/08 (Đại An, Ất Tỵ) • 23/08 (Tốc Hỷ, Đinh Mùi) • 27/08 (Đại An, Tân Hợi) • 29/08 (Tốc Hỷ, Quý Sửu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 1999

02/08 (Xích Khẩu, Bình Tuất) • 04/08 (Không Vong, Mậu Tý) • 08/08 (Xích Khẩu, Nhâm Thìn) • 10/08 (Không Vong, Giáp Ngọ) • 12/08 (Xích Khẩu, Bình Thân) • 14/08 (Không Vong, Mậu Tuất) • 18/08 (Xích Khẩu, Nhâm Dần) • 20/08 (Không Vong, Giáp Thìn) • 24/08 (Xích Khẩu, Mậu Thân) • 26/08 (Không Vong, Canh Tuất) • 30/08 (Xích Khẩu, Giáp Dần)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-1999

Ngày Âm Lịch:20-6-1999

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyẤt Dậu tháng Tân Mùi năm Kỷ Mão

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 1999
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 1999
1
Chủ Nhật
Tháng 6 năm Kỷ Mão
20
Ngày Ất Dậu - Tháng Tân Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 1999
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/1999 (Ngày 20 tháng 6, Kỷ Mão)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Ất Dậu thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Tuyền Trung Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Dậu không nên tiếp khách, tự chịu thiệt. (Dậu bất hội khách tự tọa tài ương)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Phá Xấu
Ý nghĩa: Phá hoại, đổ vỡ
Nên làm: Phá dỡ, trị bệnh, tắm đức
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Phòng (Thỏ) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, khai trương, giao dịch
Kiêng cữ: An táng, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
13345592
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.