NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 1990

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T713/7Kỷ TỵTốc HỷTrừLiễu
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
CN14/7Canh NgọXích KhẩuMãnTinh
03/09T215/7Tân MùiTiểu CátBìnhTrương
04/09T316/7Nhâm ThânKhông VongĐịnhDực
05/09T417/7Quý DậuĐại AnChấpChẩn
06/09T518/7Giáp TuấtLưu NiênPháGiác
07/09T619/7Ất HợiTốc HỷNguyCang
08/09T720/7Bình TýXích KhẩuThànhĐê
09/09CN21/7Đinh SửuTiểu CátThuPhòng
10/09T222/7Mậu DầnKhông VongKhaiTâm
11/09T323/7Kỷ MãoĐại AnBếMỹ
12/09T424/7Canh ThìnLưu NiênKiến
13/09T525/7Tân TỵTốc HỷTrừĐẩu
14/09T626/7Nhâm NgọXích KhẩuMãnNgưu
15/09T727/7Quý MùiTiểu CátBìnhNữ
16/09CN28/7Giáp ThânKhông VongĐịnh
17/09T229/7Ất DậuĐại AnChấpNguy
18/09T330/7Bình TuấtLưu NiênPháThất
19/09T41/8Đinh HợiXích KhẩuPháBích
20/09T52/8Mậu TýTiểu CátNguyKhuê
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T63/8Kỷ SửuKhông VongThànhLâu
22/09T74/8Canh DầnĐại AnThuVị
23/09CN5/8Tân MãoLưu NiênKhaiMão
24/09T26/8Nhâm ThìnTốc HỷBếTất
25/09T37/8Quý TỵXích KhẩuKiếnChủy
26/09T48/8Giáp NgọTiểu CátTrừSâm
27/09T59/8Ất MùiKhông VongMãnTỉnh
28/09T610/8Bình ThânĐại AnBìnhQuỷ
29/09T711/8Đinh DậuLưu NiênĐịnhLiễu
30/09CN12/8Mậu TuấtTốc HỷChấpTinh

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 1990

01/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Tỵ) • 05/09 (Đại An, Quý Dậu) • 07/09 (Tốc Hỷ, Ất Hợi) • 11/09 (Đại An, Kỷ Mão) • 13/09 (Tốc Hỷ, Tân Tỵ) • 17/09 (Đại An, Ất Dậu) • 22/09 (Đại An, Canh Dần) • 24/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Thìn) • 28/09 (Đại An, Bình Thân) • 30/09 (Tốc Hỷ, Mậu Tuất)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 1990

02/09 (Xích Khẩu, Canh Ngọ) • 04/09 (Không Vong, Nhâm Thân) • 08/09 (Xích Khẩu, Bình Tý) • 10/09 (Không Vong, Mậu Dần) • 14/09 (Xích Khẩu, Nhâm Ngọ) • 16/09 (Không Vong, Giáp Thân) • 19/09 (Xích Khẩu, Đinh Hợi) • 21/09 (Không Vong, Kỷ Sửu) • 25/09 (Xích Khẩu, Quý Tỵ) • 27/09 (Không Vong, Ất Mùi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-1990

Ngày Âm Lịch:13-7-1990

Ngày trong tuần:Thứ Bảy

NgàyKỷ Tỵ tháng Giáp Thân năm Canh Ngọ

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 1990
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 1990
1
Thứ Bảy
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Canh Ngọ
13
Ngày Kỷ Tỵ - Tháng Giáp Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 1990
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/1990 (Ngày 13 tháng 7, Canh Ngọ)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Kỷ Tỵ thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Đại Lâm Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Kỷ không nên phá đổ quyền, dễ bị nhục nhã. (Kỷ bất phá quyền phu khoa nhục)

Giờ Tỵ không nên đi xa, của cải thất thoát. (Tỵ bất viễn hành tài vật bất hoàn)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Trừ Tốt
Ý nghĩa: Loại bỏ, đập phá
Nên làm: Chữa bệnh, tắm đức, phá dỡ
Kiêng cữ: Xuất hành, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Liễu (Chương (Nai)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
19567798
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.