◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 1970

▶

9 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T31/8Giáp ThânXích KhẩuBìnhDực
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T42/8Ất DậuTiểu CátĐịnhChẩn
03/09T53/8Bình TuấtKhông VongChấpGiác
04/09T64/8Đinh HợiĐại AnPháCang
05/09T75/8Mậu TýLưu NiênNguyĐê
06/09CN6/8Kỷ SửuTốc HỷThànhPhòng
07/09T27/8Canh DầnXích KhẩuThuTâm
08/09T38/8Tân MãoTiểu CátKhaiMỹ
09/09T49/8Nhâm ThìnKhông VongBếCơ
10/09T510/8Quý TỵĐại AnKiếnĐẩu
11/09T611/8Giáp NgọLưu NiênTrừNgưu
12/09T712/8Ất MùiTốc HỷMãnNữ
13/09CN13/8Bình ThânXích KhẩuBìnhHư
14/09T214/8Đinh DậuTiểu CátĐịnhNguy
15/09T315/8Mậu TuấtKhông VongChấpThất
16/09T416/8Kỷ HợiĐại AnPháBích
17/09T517/8Canh TýLưu NiênNguyKhuê
18/09T618/8Tân SửuTốc HỷThànhLâu
19/09T719/8Nhâm DầnXích KhẩuThuVị
20/09CN20/8Quý MãoTiểu CátKhaiMão
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T221/8Giáp ThìnKhông VongBếTất
22/09T322/8Ất TỵĐại AnKiếnChủy
23/09T423/8Bình NgọLưu NiênTrừSâm
24/09T524/8Đinh MùiTốc HỷMãnTỉnh
25/09T625/8Mậu ThânXích KhẩuBìnhQuỷ
26/09T726/8Kỷ DậuTiểu CátĐịnhLiễu
27/09CN27/8Canh TuấtKhông VongChấpTinh
28/09T228/8Tân HợiĐại AnPháTrương
29/09T329/8Nhâm TýLưu NiênNguyDực
30/09T41/9Quý SửuTiểu CátNguyChẩn

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 1970

04/09 (Đại An, Đinh Hợi) • 06/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Sửu) • 10/09 (Đại An, Quý Tỵ) • 12/09 (Tốc Hỷ, Ất Mùi) • 16/09 (Đại An, Kỷ Hợi) • 18/09 (Tốc Hỷ, Tân Sửu) • 22/09 (Đại An, Ất Tỵ) • 24/09 (Tốc Hỷ, Đinh Mùi) • 28/09 (Đại An, Tân Hợi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 1970

01/09 (Xích Khẩu, Giáp Thân) • 03/09 (Không Vong, Bình Tuất) • 07/09 (Xích Khẩu, Canh Dần) • 09/09 (Không Vong, Nhâm Thìn) • 13/09 (Xích Khẩu, Bình Thân) • 15/09 (Không Vong, Mậu Tuất) • 19/09 (Xích Khẩu, Nhâm Dần) • 21/09 (Không Vong, Giáp Thìn) • 25/09 (Xích Khẩu, Mậu Thân) • 27/09 (Không Vong, Canh Tuất)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-1970

Ngày Âm Lịch:1-8-1970

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyGiáp Thân tháng Ất Dậu năm Canh Tuất

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 1970
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 1970
1
Thứ Ba
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 8 năm Canh Tuất
1
Ngày Giáp Thân - Tháng Ất Dậu
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 1970
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/1970 (Ngày 01 tháng 8, Canh Tuất)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Giáp Thân thuộc hành Kim, Nạp Âm: Kiếm Phong Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Giáp không nên mở kho, của cải thất thoát. (Giáp bất khai thương, tài vật bất lai)

Giờ Thân không nên nằm bóng, sau bị khó khăn. (Thân bất an sàng hậu hoạn quy khố)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bình Bình
Ý nghĩa: Bình ổn, cân bằng
Nên làm: Sửa chữa, chăn nuôi, trồng trọt
Kiêng cữ: Động thổ, xuất hành xa
Nhị Thập Bát TúSao Dực (Xà (Rắn)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
02396081
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.