◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 1970

▶

11 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T730/6Quý SửuĐại AnKhaiLiễu
02/08CN1/7Giáp DầnTốc HỷKhaiTinh
03/08T22/7Ất MãoXích KhẩuBếTrương
04/08T33/7Bình ThìnTiểu CátKiếnDực
05/08T44/7Đinh TỵKhông VongTrừChẩn
06/08T55/7Mậu NgọĐại AnMãnGiác
07/08T66/7Kỷ MùiLưu NiênBìnhCang
08/08T77/7Canh ThânTốc HỷĐịnhĐê
09/08CN8/7Tân DậuXích KhẩuChấpPhòng
10/08T29/7Nhâm TuấtTiểu CátPháTâm
11/08T310/7Quý HợiKhông VongNguyMỹ
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T411/7Giáp TýĐại AnThànhCơ
13/08T512/7Ất SửuLưu NiênThuĐẩu
14/08T613/7Bình DầnTốc HỷKhaiNgưu
15/08T714/7Đinh MãoXích KhẩuBếNữ
16/08CN15/7Mậu ThìnTiểu CátKiếnHư
17/08T216/7Kỷ TỵKhông VongTrừNguy
18/08T317/7Canh NgọĐại AnMãnThất
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T418/7Tân MùiLưu NiênBìnhBích
20/08T519/7Nhâm ThânTốc HỷĐịnhKhuê
21/08T620/7Quý DậuXích KhẩuChấpLâu
22/08T721/7Giáp TuấtTiểu CátPháVị
23/08CN22/7Ất HợiKhông VongNguyMão
24/08T223/7Bình TýĐại AnThànhTất
25/08T324/7Đinh SửuLưu NiênThuChủy
26/08T425/7Mậu DầnTốc HỷKhaiSâm
27/08T526/7Kỷ MãoXích KhẩuBếTỉnh
28/08T627/7Canh ThìnTiểu CátKiếnQuỷ
29/08T728/7Tân TỵKhông VongTrừLiễu
30/08CN29/7Nhâm NgọĐại AnMãnTinh
31/08T230/7Quý MùiLưu NiênBìnhTrương

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 1970

01/08 (Đại An, Quý Sửu) • 02/08 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 06/08 (Đại An, Mậu Ngọ) • 08/08 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 12/08 (Đại An, Giáp Tý) • 14/08 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 18/08 (Đại An, Canh Ngọ) • 20/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 24/08 (Đại An, Bình Tý) • 26/08 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 30/08 (Đại An, Nhâm Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 1970

03/08 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 05/08 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 09/08 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 11/08 (Không Vong, Quý Hợi) • 15/08 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 17/08 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 21/08 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 23/08 (Không Vong, Ất Hợi) • 27/08 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 29/08 (Không Vong, Tân Tỵ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-1970

Ngày Âm Lịch:30-6-1970

Ngày trong tuần:Thứ Bảy

NgàyQuý Sửu tháng Quý Mùi năm Canh Tuất

Ngày Đại An: Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 1970
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 1970
1
Thứ Bảy
Tháng 6 năm Canh Tuất
30
Ngày Quý Sửu - Tháng Quý Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 1970
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/1970 (Ngày 30 tháng 6, Canh Tuất)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Quý Sửu thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Tang Đố Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Đại An Tốt
Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Khai Tốt
Ý nghĩa: Mở ra, khởi đầu
Nên làm: Khai trương, xây nhà, cưới hỏi, nhập học
Kiêng cữ: An táng
Nhị Thập Bát TúSao Liễu (Chương (Nai)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
20416283
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.