◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 1968

▶

9 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
CN9/7Giáp TuấtTiểu CátPháTinh
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T210/7Ất HợiKhông VongNguyTrương
03/09T311/7Bình TýĐại AnThànhDực
04/09T412/7Đinh SửuLưu NiênThuChẩn
05/09T513/7Mậu DầnTốc HỷKhaiGiác
06/09T614/7Kỷ MãoXích KhẩuBếCang
07/09T715/7Canh ThìnTiểu CátKiếnĐê
08/09CN16/7Tân TỵKhông VongTrừPhòng
09/09T217/7Nhâm NgọĐại AnMãnTâm
10/09T318/7Quý MùiLưu NiênBìnhMỹ
11/09T419/7Giáp ThânTốc HỷĐịnhCơ
12/09T520/7Ất DậuXích KhẩuChấpĐẩu
13/09T621/7Bình TuấtTiểu CátPháNgưu
14/09T722/7Đinh HợiKhông VongNguyNữ
15/09CN23/7Mậu TýĐại AnThànhHư
16/09T224/7Kỷ SửuLưu NiênThuNguy
17/09T325/7Canh DầnTốc HỷKhaiThất
18/09T426/7Tân MãoXích KhẩuBếBích
19/09T527/7Nhâm ThìnTiểu CátKiếnKhuê
20/09T628/7Quý TỵKhông VongTrừLâu
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T729/7Giáp NgọĐại AnMãnVị
22/09CN1/8Ất MùiXích KhẩuMãnMão
23/09T22/8Bình ThânTiểu CátBìnhTất
24/09T33/8Đinh DậuKhông VongĐịnhChủy
25/09T44/8Mậu TuấtĐại AnChấpSâm
26/09T55/8Kỷ HợiLưu NiênPháTỉnh
27/09T66/8Canh TýTốc HỷNguyQuỷ
28/09T77/8Tân SửuXích KhẩuThànhLiễu
29/09CN8/8Nhâm DầnTiểu CátThuTinh
30/09T29/8Quý MãoKhông VongKhaiTrương

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 1968

03/09 (Đại An, Bình Tý) • 05/09 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 09/09 (Đại An, Nhâm Ngọ) • 11/09 (Tốc Hỷ, Giáp Thân) • 15/09 (Đại An, Mậu Tý) • 17/09 (Tốc Hỷ, Canh Dần) • 21/09 (Đại An, Giáp Ngọ) • 25/09 (Đại An, Mậu Tuất) • 27/09 (Tốc Hỷ, Canh Tý)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 1968

02/09 (Không Vong, Ất Hợi) • 06/09 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 08/09 (Không Vong, Tân Tỵ) • 12/09 (Xích Khẩu, Ất Dậu) • 14/09 (Không Vong, Đinh Hợi) • 18/09 (Xích Khẩu, Tân Mão) • 20/09 (Không Vong, Quý Tỵ) • 22/09 (Xích Khẩu, Ất Mùi) • 24/09 (Không Vong, Đinh Dậu) • 28/09 (Xích Khẩu, Tân Sửu) • 30/09 (Không Vong, Quý Mão)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-1968

Ngày Âm Lịch:9-7-1968

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyGiáp Tuất tháng Canh Thân năm Mậu Thân

Ngày Tiểu Cát: Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 1968
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 1968
1
Chủ Nhật
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Mậu Thân
9
Ngày Giáp Tuất - Tháng Canh Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 1968
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/1968 (Ngày 09 tháng 7, Mậu Thân)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Giáp Tuất thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Sơn Đầu Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Giáp không nên mở kho, của cải thất thoát. (Giáp bất khai thương, tài vật bất lai)

Giờ Tuất không nên làm liên, sau bị truy xét. (Tuất bất khí thử hậu vẫn lương kỳ)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tiểu Cát Bình
Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Phá Xấu
Ý nghĩa: Phá hoại, đổ vỡ
Nên làm: Phá dỡ, trị bệnh, tắm đức
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Tinh (Mã (Ngựa)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
01224364
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.