◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 1968

▶

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T58/7Quý MãoXích KhẩuBếTỉnh
02/08T69/7Giáp ThìnTiểu CátKiếnQuỷ
03/08T710/7Ất TỵKhông VongTrừLiễu
04/08CN11/7Bình NgọĐại AnMãnTinh
05/08T212/7Đinh MùiLưu NiênBìnhTrương
06/08T313/7Mậu ThânTốc HỷĐịnhDực
07/08T414/7Kỷ DậuXích KhẩuChấpChẩn
08/08T515/7Canh TuấtTiểu CátPháGiác
09/08T616/7Tân HợiKhông VongNguyCang
10/08T717/7Nhâm TýĐại AnThànhĐê
11/08CN18/7Quý SửuLưu NiênThuPhòng
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T219/7Giáp DầnTốc HỷKhaiTâm
13/08T320/7Ất MãoXích KhẩuBếMỹ
14/08T421/7Bình ThìnTiểu CátKiếnCơ
15/08T522/7Đinh TỵKhông VongTrừĐẩu
16/08T623/7Mậu NgọĐại AnMãnNgưu
17/08T724/7Kỷ MùiLưu NiênBìnhNữ
18/08CN25/7Canh ThânTốc HỷĐịnhHư
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T226/7Tân DậuXích KhẩuChấpNguy
20/08T327/7Nhâm TuấtTiểu CátPháThất
21/08T428/7Quý HợiKhông VongNguyBích
22/08T529/7Giáp TýĐại AnThànhKhuê
23/08T630/7Ất SửuLưu NiênThuLâu
24/08T71/7Bình DầnTốc HỷKhaiVị
25/08CN2/7Đinh MãoXích KhẩuBếMão
26/08T23/7Mậu ThìnTiểu CátKiếnTất
27/08T34/7Kỷ TỵKhông VongTrừChủy
28/08T45/7Canh NgọĐại AnMãnSâm
29/08T56/7Tân MùiLưu NiênBìnhTỉnh
30/08T67/7Nhâm ThânTốc HỷĐịnhQuỷ
31/08T78/7Quý DậuXích KhẩuChấpLiễu

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 1968

04/08 (Đại An, Bình Ngọ) • 06/08 (Tốc Hỷ, Mậu Thân) • 10/08 (Đại An, Nhâm Tý) • 12/08 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 16/08 (Đại An, Mậu Ngọ) • 18/08 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 22/08 (Đại An, Giáp Tý) • 24/08 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 28/08 (Đại An, Canh Ngọ) • 30/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 1968

01/08 (Xích Khẩu, Quý Mão) • 03/08 (Không Vong, Ất Tỵ) • 07/08 (Xích Khẩu, Kỷ Dậu) • 09/08 (Không Vong, Tân Hợi) • 13/08 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 15/08 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 19/08 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 21/08 (Không Vong, Quý Hợi) • 25/08 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 27/08 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 31/08 (Xích Khẩu, Quý Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-1968

Ngày Âm Lịch:8-7-1968

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyQuý Mão tháng Canh Thân năm Mậu Thân

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 1968
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 1968
1
Thứ Năm
Tháng 7 năm Mậu Thân
8
Ngày Quý Mão - Tháng Canh Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 1968
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/1968 (Ngày 08 tháng 7, Mậu Thân)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Quý Mão thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Đại Khê Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Mão không nên khoan giếng, dễ sinh âm khí. (Mão bất xuyên tỉnh thủy âm sinh trùng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bế Xấu
Ý nghĩa: Đóng lại, cấm kỵ
Nên làm: An táng, làm đám
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Tỉnh (Âm (Cầu)) Tốt
Nên làm: Động thổ, cưới hỏi, khai trương
Kiêng cữ: An táng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
03244582
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.