◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 1948

▶

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 9 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T428/7Kỷ SửuKhông VongThuChẩn
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T529/7Canh DầnĐại AnKhaiGiác
03/09T61/8Tân MãoXích KhẩuKhaiCang
04/09T72/8Nhâm ThìnTiểu CátBếĐê
05/09CN3/8Quý TỵKhông VongKiếnPhòng
06/09T24/8Giáp NgọĐại AnTrừTâm
07/09T35/8Ất MùiLưu NiênMãnMỹ
08/09T46/8Bình ThânTốc HỷBìnhCơ
09/09T57/8Đinh DậuXích KhẩuĐịnhĐẩu
10/09T68/8Mậu TuấtTiểu CátChấpNgưu
11/09T79/8Kỷ HợiKhông VongPháNữ
12/09CN10/8Canh TýĐại AnNguyHư
13/09T211/8Tân SửuLưu NiênThànhNguy
14/09T312/8Nhâm DầnTốc HỷThuThất
15/09T413/8Quý MãoXích KhẩuKhaiBích
16/09T514/8Giáp ThìnTiểu CátBếKhuê
17/09T615/8Ất TỵKhông VongKiếnLâu
18/09T716/8Bình NgọĐại AnTrừVị
19/09CN17/8Đinh MùiLưu NiênMãnMão
20/09T218/8Mậu ThânTốc HỷBìnhTất
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T319/8Kỷ DậuXích KhẩuĐịnhChủy
22/09T420/8Canh TuấtTiểu CátChấpSâm
23/09T521/8Tân HợiKhông VongPháTỉnh
24/09T622/8Nhâm TýĐại AnNguyQuỷ
25/09T723/8Quý SửuLưu NiênThànhLiễu
26/09CN24/8Giáp DầnTốc HỷThuTinh
27/09T225/8Ất MãoXích KhẩuKhaiTrương
28/09T326/8Bình ThìnTiểu CátBếDực
29/09T427/8Đinh TỵKhông VongKiếnChẩn
30/09T528/8Mậu NgọĐại AnTrừGiác

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 1948

02/09 (Đại An, Canh Dần) • 06/09 (Đại An, Giáp Ngọ) • 08/09 (Tốc Hỷ, Bình Thân) • 12/09 (Đại An, Canh Tý) • 14/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Dần) • 18/09 (Đại An, Bình Ngọ) • 20/09 (Tốc Hỷ, Mậu Thân) • 24/09 (Đại An, Nhâm Tý) • 26/09 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 30/09 (Đại An, Mậu Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 1948

01/09 (Không Vong, Kỷ Sửu) • 03/09 (Xích Khẩu, Tân Mão) • 05/09 (Không Vong, Quý Tỵ) • 09/09 (Xích Khẩu, Đinh Dậu) • 11/09 (Không Vong, Kỷ Hợi) • 15/09 (Xích Khẩu, Quý Mão) • 17/09 (Không Vong, Ất Tỵ) • 21/09 (Xích Khẩu, Kỷ Dậu) • 23/09 (Không Vong, Tân Hợi) • 27/09 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 29/09 (Không Vong, Đinh Tỵ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-1948

Ngày Âm Lịch:28-7-1948

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyKỷ Sửu tháng Canh Thân năm Mậu Tý

Ngày Không Vong: Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 1948
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 1948
1
Thứ Tư
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Mậu Tý
28
Ngày Kỷ Sửu - Tháng Canh Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 1948
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/1948 (Ngày 28 tháng 7, Mậu Tý)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Kỷ Sửu thuộc hành Kim, Nạp Âm: Hải Trung Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Kỷ không nên phá đổ quyền, dễ bị nhục nhã. (Kỷ bất phá quyền phu khoa nhục)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Không Vong Xấu
Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thu Bình
Ý nghĩa: Gom lại, kết thúc
Nên làm: Thu hoạch, trả nợ, kết thúc việc
Kiêng cữ: Xuất hành, khai trương
Nhị Thập Bát TúSao Chẩn (Giun (Giun)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
32537495
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.