◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 1948

▶

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08CN26/6Mậu NgọTốc HỷBìnhTinh
02/08T227/6Kỷ MùiXích KhẩuĐịnhTrương
03/08T328/6Canh ThânTiểu CátChấpDực
04/08T429/6Tân DậuKhông VongPháChẩn
05/08T51/7Nhâm TuấtTốc HỷPháGiác
06/08T62/7Quý HợiXích KhẩuNguyCang
07/08T73/7Giáp TýTiểu CátThànhĐê
08/08CN4/7Ất SửuKhông VongThuPhòng
09/08T25/7Bình DầnĐại AnKhaiTâm
10/08T36/7Đinh MãoLưu NiênBếMỹ
11/08T47/7Mậu ThìnTốc HỷKiếnCơ
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T58/7Kỷ TỵXích KhẩuTrừĐẩu
13/08T69/7Canh NgọTiểu CátMãnNgưu
14/08T710/7Tân MùiKhông VongBìnhNữ
15/08CN11/7Nhâm ThânĐại AnĐịnhHư
16/08T212/7Quý DậuLưu NiênChấpNguy
17/08T313/7Giáp TuấtTốc HỷPháThất
18/08T414/7Ất HợiXích KhẩuNguyBích
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T515/7Bình TýTiểu CátThànhKhuê
20/08T616/7Đinh SửuKhông VongThuLâu
21/08T717/7Mậu DầnĐại AnKhaiVị
22/08CN18/7Kỷ MãoLưu NiênBếMão
23/08T219/7Canh ThìnTốc HỷKiếnTất
24/08T320/7Tân TỵXích KhẩuTrừChủy
25/08T421/7Nhâm NgọTiểu CátMãnSâm
26/08T522/7Quý MùiKhông VongBìnhTỉnh
27/08T623/7Giáp ThânĐại AnĐịnhQuỷ
28/08T724/7Ất DậuLưu NiênChấpLiễu
29/08CN25/7Bình TuấtTốc HỷPháTinh
30/08T226/7Đinh HợiXích KhẩuNguyTrương
31/08T327/7Mậu TýTiểu CátThànhDực

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 1948

01/08 (Tốc Hỷ, Mậu Ngọ) • 05/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Tuất) • 09/08 (Đại An, Bình Dần) • 11/08 (Tốc Hỷ, Mậu Thìn) • 15/08 (Đại An, Nhâm Thân) • 17/08 (Tốc Hỷ, Giáp Tuất) • 21/08 (Đại An, Mậu Dần) • 23/08 (Tốc Hỷ, Canh Thìn) • 27/08 (Đại An, Giáp Thân) • 29/08 (Tốc Hỷ, Bình Tuất)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 1948

02/08 (Xích Khẩu, Kỷ Mùi) • 04/08 (Không Vong, Tân Dậu) • 06/08 (Xích Khẩu, Quý Hợi) • 08/08 (Không Vong, Ất Sửu) • 12/08 (Xích Khẩu, Kỷ Tỵ) • 14/08 (Không Vong, Tân Mùi) • 18/08 (Xích Khẩu, Ất Hợi) • 20/08 (Không Vong, Đinh Sửu) • 24/08 (Xích Khẩu, Tân Tỵ) • 26/08 (Không Vong, Quý Mùi) • 30/08 (Xích Khẩu, Đinh Hợi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-1948

Ngày Âm Lịch:26-6-1948

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyMậu Ngọ tháng Kỷ Mùi năm Mậu Tý

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 1948
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 1948
1
Chủ Nhật
Tháng 6 năm Mậu Tý
26
Ngày Mậu Ngọ - Tháng Kỷ Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 1948
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/1948 (Ngày 26 tháng 6, Mậu Tý)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Mậu Ngọ thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Thiên Thượng Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Ngọ không nên lợp nhà, phòng sát khí. (Ngọ bất cái cựu tương sát nhi thái)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bình Bình
Ý nghĩa: Bình ổn, cân bằng
Nên làm: Sửa chữa, chăn nuôi, trồng trọt
Kiêng cữ: Động thổ, xuất hành xa
Nhị Thập Bát TúSao Tinh (Mã (Ngựa)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
07286586
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.