◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2094

▶

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08CN21/6Giáp ThìnXích KhẩuTrừHư
02/08T222/6Ất TỵTiểu CátMãnNguy
03/08T323/6Bình NgọKhông VongBìnhThất
04/08T424/6Đinh MùiĐại AnĐịnhBích
05/08T525/6Mậu ThânLưu NiênChấpKhuê
06/08T626/6Kỷ DậuTốc HỷPháLâu
07/08T727/6Canh TuấtXích KhẩuNguyVị
08/08CN28/6Tân HợiTiểu CátThànhMão
09/08T229/6Nhâm TýKhông VongThuTất
10/08T330/6Quý SửuĐại AnKhaiChủy
11/08T41/7Giáp DầnTốc HỷKhaiSâm
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T52/7Ất MãoXích KhẩuBếTỉnh
13/08T63/7Bình ThìnTiểu CátKiếnQuỷ
14/08T74/7Đinh TỵKhông VongTrừLiễu
15/08CN5/7Mậu NgọĐại AnMãnTinh
16/08T26/7Kỷ MùiLưu NiênBìnhTrương
17/08T37/7Canh ThânTốc HỷĐịnhDực
18/08T48/7Tân DậuXích KhẩuChấpChẩn
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T59/7Nhâm TuấtTiểu CátPháGiác
20/08T610/7Quý HợiKhông VongNguyCang
21/08T711/7Giáp TýĐại AnThànhĐê
22/08CN12/7Ất SửuLưu NiênThuPhòng
23/08T213/7Bình DầnTốc HỷKhaiTâm
24/08T314/7Đinh MãoXích KhẩuBếMỹ
25/08T415/7Mậu ThìnTiểu CátKiếnCơ
26/08T516/7Kỷ TỵKhông VongTrừĐẩu
27/08T617/7Canh NgọĐại AnMãnNgưu
28/08T718/7Tân MùiLưu NiênBìnhNữ
29/08CN19/7Nhâm ThânTốc HỷĐịnhHư
30/08T220/7Quý DậuXích KhẩuChấpNguy
31/08T321/7Giáp TuấtTiểu CátPháThất

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2094

04/08 (Đại An, Đinh Mùi) • 06/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu) • 10/08 (Đại An, Quý Sửu) • 11/08 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 15/08 (Đại An, Mậu Ngọ) • 17/08 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 21/08 (Đại An, Giáp Tý) • 23/08 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 27/08 (Đại An, Canh Ngọ) • 29/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2094

01/08 (Xích Khẩu, Giáp Thìn) • 03/08 (Không Vong, Bình Ngọ) • 07/08 (Xích Khẩu, Canh Tuất) • 09/08 (Không Vong, Nhâm Tý) • 12/08 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 14/08 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 18/08 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 20/08 (Không Vong, Quý Hợi) • 24/08 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 26/08 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 30/08 (Xích Khẩu, Quý Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2094

Ngày Âm Lịch:21-6-2094

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyGiáp Thìn tháng Tân Mùi năm Giáp Dần

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2094
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2094
1
Chủ Nhật
Tháng 6 năm Giáp Dần
21
Ngày Giáp Thìn - Tháng Tân Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2094
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2094 (Ngày 21 tháng 6, Giáp Dần)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Giáp Thìn thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Đại Lâm Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Giáp không nên mở kho, của cải thất thoát. (Giáp bất khai thương, tài vật bất lai)

Giờ Thìn không nên khóc lóc, phòng trùng tang. (Thìn bất khốc khấp tật chủ trùng tang)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Trừ Tốt
Ý nghĩa: Loại bỏ, đập phá
Nên làm: Chữa bệnh, tắm đức, phá dỡ
Kiêng cữ: Xuất hành, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Hư (Thử (Chuột)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
15365778
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.