NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2058

11 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T513/6Ất MùiLưu NiênĐịnhTỉnh
02/08T614/6Bình ThânTốc HỷChấpQuỷ
03/08T715/6Đinh DậuXích KhẩuPháLiễu
04/08CN16/6Mậu TuấtTiểu CátNguyTinh
05/08T217/6Kỷ HợiKhông VongThànhTrương
06/08T318/6Canh TýĐại AnThuDực
07/08T419/6Tân SửuLưu NiênKhaiChẩn
08/08T520/6Nhâm DầnTốc HỷBếGiác
09/08T621/6Quý MãoXích KhẩuKiếnCang
10/08T722/6Giáp ThìnTiểu CátTrừĐê
11/08CN23/6Ất TỵKhông VongMãnPhòng
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T224/6Bình NgọĐại AnBìnhTâm
13/08T325/6Đinh MùiLưu NiênĐịnhMỹ
14/08T426/6Mậu ThânTốc HỷChấp
15/08T527/6Kỷ DậuXích KhẩuPháĐẩu
16/08T628/6Canh TuấtTiểu CátNguyNgưu
17/08T729/6Tân HợiKhông VongThànhNữ
18/08CN30/6Nhâm TýĐại AnThu
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T21/7Quý SửuTốc HỷThuNguy
20/08T32/7Giáp DầnXích KhẩuKhaiThất
21/08T43/7Ất MãoTiểu CátBếBích
22/08T54/7Bình ThìnKhông VongKiếnKhuê
23/08T65/7Đinh TỵĐại AnTrừLâu
24/08T76/7Mậu NgọLưu NiênMãnVị
25/08CN7/7Kỷ MùiTốc HỷBìnhMão
26/08T28/7Canh ThânXích KhẩuĐịnhTất
27/08T39/7Tân DậuTiểu CátChấpChủy
28/08T410/7Nhâm TuấtKhông VongPháSâm
29/08T511/7Quý HợiĐại AnNguyTỉnh
30/08T612/7Giáp TýLưu NiênThànhQuỷ
31/08T713/7Ất SửuTốc HỷThuLiễu

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2058

02/08 (Tốc Hỷ, Bình Thân) • 06/08 (Đại An, Canh Tý) • 08/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Dần) • 12/08 (Đại An, Bình Ngọ) • 14/08 (Tốc Hỷ, Mậu Thân) • 18/08 (Đại An, Nhâm Tý) • 19/08 (Tốc Hỷ, Quý Sửu) • 23/08 (Đại An, Đinh Tỵ) • 25/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi) • 29/08 (Đại An, Quý Hợi) • 31/08 (Tốc Hỷ, Ất Sửu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2058

03/08 (Xích Khẩu, Đinh Dậu) • 05/08 (Không Vong, Kỷ Hợi) • 09/08 (Xích Khẩu, Quý Mão) • 11/08 (Không Vong, Ất Tỵ) • 15/08 (Xích Khẩu, Kỷ Dậu) • 17/08 (Không Vong, Tân Hợi) • 20/08 (Xích Khẩu, Giáp Dần) • 22/08 (Không Vong, Bình Thìn) • 26/08 (Xích Khẩu, Canh Thân) • 28/08 (Không Vong, Nhâm Tuất)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2058

Ngày Âm Lịch:13-6-2058

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyẤt Mùi tháng Kỷ Mùi năm Mậu Dần

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2058
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2058
1
Thứ Năm
Tháng 6 năm Mậu Dần
13
Ngày Ất Mùi - Tháng Kỷ Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2058
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2058 (Ngày 13 tháng 6, Mậu Dần)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Ất Mùi thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Dương Liễu Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Mùi không nên uống thuốc, phòng độc khí. (Mùi bất phục dược độc khí nhập trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Định Tốt
Ý nghĩa: An định, ổn định
Nên làm: Cưới hỏi, xây dựng, ký hợp đồng
Kiêng cữ: Kiện tụng, đô thị
Nhị Thập Bát TúSao Tỉnh (Âm (Cầu)) Tốt
Nên làm: Động thổ, cưới hỏi, khai trương
Kiêng cữ: An táng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
30517293
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.