NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 1985

9 ngày tốt | 12 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T515/6Nhâm ThânXích KhẩuChấpKhuê
02/08T616/6Quý DậuTiểu CátPháLâu
03/08T717/6Giáp TuấtKhông VongNguyVị
04/08CN18/6Ất HợiĐại AnThànhMão
05/08T219/6Bình TýLưu NiênThuTất
06/08T320/6Đinh SửuTốc HỷKhaiChủy
07/08T421/6Mậu DầnXích KhẩuBếSâm
08/08T522/6Kỷ MãoTiểu CátKiếnTỉnh
09/08T623/6Canh ThìnKhông VongTrừQuỷ
10/08T724/6Tân TỵĐại AnMãnLiễu
11/08CN25/6Nhâm NgọLưu NiênBìnhTinh
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T226/6Quý MùiTốc HỷĐịnhTrương
13/08T327/6Giáp ThânXích KhẩuChấpDực
14/08T428/6Ất DậuTiểu CátPháChẩn
15/08T529/6Bình TuấtKhông VongNguyGiác
16/08T61/7Đinh HợiTốc HỷNguyCang
17/08T72/7Mậu TýXích KhẩuThànhĐê
18/08CN3/7Kỷ SửuTiểu CátThuPhòng
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T24/7Canh DầnKhông VongKhaiTâm
20/08T35/7Tân MãoĐại AnBếMỹ
21/08T46/7Nhâm ThìnLưu NiênKiến
22/08T57/7Quý TỵTốc HỷTrừĐẩu
23/08T68/7Giáp NgọXích KhẩuMãnNgưu
24/08T79/7Ất MùiTiểu CátBìnhNữ
25/08CN10/7Bình ThânKhông VongĐịnh
26/08T211/7Đinh DậuĐại AnChấpNguy
27/08T312/7Mậu TuấtLưu NiênPháThất
28/08T413/7Kỷ HợiTốc HỷNguyBích
29/08T514/7Canh TýXích KhẩuThànhKhuê
30/08T615/7Tân SửuTiểu CátThuLâu
31/08T716/7Nhâm DầnKhông VongKhaiVị

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 1985

04/08 (Đại An, Ất Hợi) • 06/08 (Tốc Hỷ, Đinh Sửu) • 10/08 (Đại An, Tân Tỵ) • 12/08 (Tốc Hỷ, Quý Mùi) • 16/08 (Tốc Hỷ, Đinh Hợi) • 20/08 (Đại An, Tân Mão) • 22/08 (Tốc Hỷ, Quý Tỵ) • 26/08 (Đại An, Đinh Dậu) • 28/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Hợi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 1985

01/08 (Xích Khẩu, Nhâm Thân) • 03/08 (Không Vong, Giáp Tuất) • 07/08 (Xích Khẩu, Mậu Dần) • 09/08 (Không Vong, Canh Thìn) • 13/08 (Xích Khẩu, Giáp Thân) • 15/08 (Không Vong, Bình Tuất) • 17/08 (Xích Khẩu, Mậu Tý) • 19/08 (Không Vong, Canh Dần) • 23/08 (Xích Khẩu, Giáp Ngọ) • 25/08 (Không Vong, Bình Thân) • 29/08 (Xích Khẩu, Canh Tý) • 31/08 (Không Vong, Nhâm Dần)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-1985

Ngày Âm Lịch:15-6-1985

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyNhâm Thân tháng Quý Mùi năm Ất Sửu

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 1985
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 1985
1
Thứ Năm
Tháng 6 năm Ất Sửu
15
Ngày Nhâm Thân - Tháng Quý Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 1985
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/1985 (Ngày 15 tháng 6, Ất Sửu)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Nhâm Thân thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Đại Dịch Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Nhâm không nên tháo nước, đề phòng hỏa hoạn. (Nhâm bất uống thủy nan cảnh đề phòng)

Giờ Thân không nên nằm bóng, sau bị khó khăn. (Thân bất an sàng hậu hoạn quy khố)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Chấp Bình
Ý nghĩa: Nắm giữ, bảo thủ
Nên làm: Chăn nuôi, trồng trọt, thu hoạch
Kiêng cữ: Đi xa, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Khuê (Lang (Sói)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Chính Tây
Tránh xuất hành hướng Chính Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
15365778
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.