NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 1985

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
CN17/7Quý MãoĐại AnBếMão
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T218/7Giáp ThìnLưu NiênKiếnTất
03/09T319/7Ất TỵTốc HỷTrừChủy
04/09T420/7Bình NgọXích KhẩuMãnSâm
05/09T521/7Đinh MùiTiểu CátBìnhTỉnh
06/09T622/7Mậu ThânKhông VongĐịnhQuỷ
07/09T723/7Kỷ DậuĐại AnChấpLiễu
08/09CN24/7Canh TuấtLưu NiênPháTinh
09/09T225/7Tân HợiTốc HỷNguyTrương
10/09T326/7Nhâm TýXích KhẩuThànhDực
11/09T427/7Quý SửuTiểu CátThuChẩn
12/09T528/7Giáp DầnKhông VongKhaiGiác
13/09T629/7Ất MãoĐại AnBếCang
14/09T730/7Bình ThìnLưu NiênKiếnĐê
15/09CN1/8Đinh TỵXích KhẩuKiếnPhòng
16/09T22/8Mậu NgọTiểu CátTrừTâm
17/09T33/8Kỷ MùiKhông VongMãnMỹ
18/09T44/8Canh ThânĐại AnBình
19/09T55/8Tân DậuLưu NiênĐịnhĐẩu
20/09T66/8Nhâm TuấtTốc HỷChấpNgưu
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T77/8Quý HợiXích KhẩuPháNữ
22/09CN8/8Giáp TýTiểu CátNguy
23/09T29/8Ất SửuKhông VongThànhNguy
24/09T310/8Bình DầnĐại AnThuThất
25/09T411/8Đinh MãoLưu NiênKhaiBích
26/09T512/8Mậu ThìnTốc HỷBếKhuê
27/09T613/8Kỷ TỵXích KhẩuKiếnLâu
28/09T714/8Canh NgọTiểu CátTrừVị
29/09CN15/8Tân MùiKhông VongMãnMão
30/09T216/8Nhâm ThânĐại AnBìnhTất

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 1985

01/09 (Đại An, Quý Mão) • 03/09 (Tốc Hỷ, Ất Tỵ) • 07/09 (Đại An, Kỷ Dậu) • 09/09 (Tốc Hỷ, Tân Hợi) • 13/09 (Đại An, Ất Mão) • 18/09 (Đại An, Canh Thân) • 20/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Tuất) • 24/09 (Đại An, Bình Dần) • 26/09 (Tốc Hỷ, Mậu Thìn) • 30/09 (Đại An, Nhâm Thân)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 1985

04/09 (Xích Khẩu, Bình Ngọ) • 06/09 (Không Vong, Mậu Thân) • 10/09 (Xích Khẩu, Nhâm Tý) • 12/09 (Không Vong, Giáp Dần) • 15/09 (Xích Khẩu, Đinh Tỵ) • 17/09 (Không Vong, Kỷ Mùi) • 21/09 (Xích Khẩu, Quý Hợi) • 23/09 (Không Vong, Ất Sửu) • 27/09 (Xích Khẩu, Kỷ Tỵ) • 29/09 (Không Vong, Tân Mùi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-1985

Ngày Âm Lịch:17-7-1985

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyQuý Mão tháng Giáp Thân năm Ất Sửu

Ngày Đại An: Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 1985
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 1985
1
Chủ Nhật
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Ất Sửu
17
Ngày Quý Mão - Tháng Giáp Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 1985
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/1985 (Ngày 17 tháng 7, Ất Sửu)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Quý Mão thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Đại Khê Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Mão không nên khoan giếng, dễ sinh âm khí. (Mão bất xuyên tỉnh thủy âm sinh trùng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Đại An Tốt
Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bế Xấu
Ý nghĩa: Đóng lại, cấm kỵ
Nên làm: An táng, làm đám
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Mão (Kê (Gà)) Xấu
Nên làm: Tế lễ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
03244582
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.