NGÀY TỐT XẤU THÁNG 7 NĂM 1985

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/07
Ngày Hải quân Nhân dân Việt Nam
T214/5Tân SửuLưu NiênBếNguy
02/07T315/5Nhâm DầnTốc HỷKiếnThất
03/07T416/5Quý MãoXích KhẩuTrừBích
04/07T517/5Giáp ThìnTiểu CátMãnKhuê
05/07T618/5Ất TỵKhông VongBìnhLâu
06/07T719/5Bình NgọĐại AnĐịnhVị
07/07CN20/5Đinh MùiLưu NiênChấpMão
08/07T221/5Mậu ThânTốc HỷPháTất
09/07T322/5Kỷ DậuXích KhẩuNguyChủy
10/07T423/5Canh TuấtTiểu CátThànhSâm
11/07
Ngày Dân số Thế giới
T524/5Tân HợiKhông VongThuTỉnh
12/07T625/5Nhâm TýĐại AnKhaiQuỷ
13/07T726/5Quý SửuLưu NiênBếLiễu
14/07CN27/5Giáp DầnTốc HỷKiếnTinh
15/07T228/5Ất MãoXích KhẩuTrừTrương
16/07T329/5Bình ThìnTiểu CátMãnDực
17/07T430/5Đinh TỵKhông VongBìnhChẩn
18/07T51/6Mậu NgọLưu NiênBìnhGiác
19/07T62/6Kỷ MùiTốc HỷĐịnhCang
20/07T73/6Canh ThânXích KhẩuChấpĐê
21/07CN4/6Tân DậuTiểu CátPháPhòng
22/07T25/6Nhâm TuấtKhông VongNguyTâm
23/07T36/6Quý HợiĐại AnThànhMỹ
24/07T47/6Giáp TýLưu NiênThu
25/07T58/6Ất SửuTốc HỷKhaiĐẩu
26/07T69/6Bình DầnXích KhẩuBếNgưu
27/07
Ngày Thương binh Liệt sĩ Việt Nam
T710/6Đinh MãoTiểu CátKiếnNữ
28/07
Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
CN11/6Mậu ThìnKhông VongTrừ
29/07T212/6Kỷ TỵĐại AnMãnNguy
30/07T313/6Canh NgọLưu NiênBìnhThất
31/07T414/6Tân MùiTốc HỷĐịnhBích

Các ngày tốt trong Tháng 7 năm 1985

02/07 (Tốc Hỷ, Nhâm Dần) • 06/07 (Đại An, Bình Ngọ) • 08/07 (Tốc Hỷ, Mậu Thân) • 12/07 (Đại An, Nhâm Tý) • 14/07 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 19/07 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi) • 23/07 (Đại An, Quý Hợi) • 25/07 (Tốc Hỷ, Ất Sửu) • 29/07 (Đại An, Kỷ Tỵ) • 31/07 (Tốc Hỷ, Tân Mùi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 7 năm 1985

03/07 (Xích Khẩu, Quý Mão) • 05/07 (Không Vong, Ất Tỵ) • 09/07 (Xích Khẩu, Kỷ Dậu) • 11/07 (Không Vong, Tân Hợi) • 15/07 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 17/07 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 20/07 (Xích Khẩu, Canh Thân) • 22/07 (Không Vong, Nhâm Tuất) • 26/07 (Xích Khẩu, Bình Dần) • 28/07 (Không Vong, Mậu Thìn)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-7-1985

Ngày Âm Lịch:14-5-1985

Ngày trong tuần:Thứ Hai

NgàyTân Sửu tháng Nhâm Ngọ năm Ất Sửu

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 7 Năm 1985
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 07 năm 1985
1
Thứ Hai
Ngày Hải quân Nhân dân Việt Nam
Tháng 5 năm Ất Sửu
14
Ngày Tân Sửu - Tháng Nhâm Ngọ
Tiết khí: Hạ Chí
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 7 Năm 1985
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/07/1985 (Ngày 14 tháng 5, Ất Sửu)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Tân Sửu thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Tích Lịch Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Tân không nên pha nước chấm, chủ bị thất thế. (Tân bất hợp tương, chủ nhân bất vị)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bế Xấu
Ý nghĩa: Đóng lại, cấm kỵ
Nên làm: An táng, làm đám
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Nguy (Yến (Én)) Xấu
Nên làm: Tế lễ, cầu an
Kiêng cữ: Động thổ, cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
18397697
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.