◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 1957

▶

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T56/7Ất TỵLưu NiênTrừĐẩu
02/08T67/7Bình NgọTốc HỷMãnNgưu
03/08T78/7Đinh MùiXích KhẩuBìnhNữ
04/08CN9/7Mậu ThânTiểu CátĐịnhHư
05/08T210/7Kỷ DậuKhông VongChấpNguy
06/08T311/7Canh TuấtĐại AnPháThất
07/08T412/7Tân HợiLưu NiênNguyBích
08/08T513/7Nhâm TýTốc HỷThànhKhuê
09/08T614/7Quý SửuXích KhẩuThuLâu
10/08T715/7Giáp DầnTiểu CátKhaiVị
11/08CN16/7Ất MãoKhông VongBếMão
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T217/7Bình ThìnĐại AnKiếnTất
13/08T318/7Đinh TỵLưu NiênTrừChủy
14/08T419/7Mậu NgọTốc HỷMãnSâm
15/08T520/7Kỷ MùiXích KhẩuBìnhTỉnh
16/08T621/7Canh ThânTiểu CátĐịnhQuỷ
17/08T722/7Tân DậuKhông VongChấpLiễu
18/08CN23/7Nhâm TuấtĐại AnPháTinh
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T224/7Quý HợiLưu NiênNguyTrương
20/08T325/7Giáp TýTốc HỷThànhDực
21/08T426/7Ất SửuXích KhẩuThuChẩn
22/08T527/7Bình DầnTiểu CátKhaiGiác
23/08T628/7Đinh MãoKhông VongBếCang
24/08T729/7Mậu ThìnĐại AnKiếnĐê
25/08CN1/8Kỷ TỵXích KhẩuKiếnPhòng
26/08T22/8Canh NgọTiểu CátTrừTâm
27/08T33/8Tân MùiKhông VongMãnMỹ
28/08T44/8Nhâm ThânĐại AnBìnhCơ
29/08T55/8Quý DậuLưu NiênĐịnhĐẩu
30/08T66/8Giáp TuấtTốc HỷChấpNgưu
31/08T77/8Ất HợiXích KhẩuPháNữ

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 1957

02/08 (Tốc Hỷ, Bình Ngọ) • 06/08 (Đại An, Canh Tuất) • 08/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Tý) • 12/08 (Đại An, Bình Thìn) • 14/08 (Tốc Hỷ, Mậu Ngọ) • 18/08 (Đại An, Nhâm Tuất) • 20/08 (Tốc Hỷ, Giáp Tý) • 24/08 (Đại An, Mậu Thìn) • 28/08 (Đại An, Nhâm Thân) • 30/08 (Tốc Hỷ, Giáp Tuất)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 1957

03/08 (Xích Khẩu, Đinh Mùi) • 05/08 (Không Vong, Kỷ Dậu) • 09/08 (Xích Khẩu, Quý Sửu) • 11/08 (Không Vong, Ất Mão) • 15/08 (Xích Khẩu, Kỷ Mùi) • 17/08 (Không Vong, Tân Dậu) • 21/08 (Xích Khẩu, Ất Sửu) • 23/08 (Không Vong, Đinh Mão) • 25/08 (Xích Khẩu, Kỷ Tỵ) • 27/08 (Không Vong, Tân Mùi) • 31/08 (Xích Khẩu, Ất Hợi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-1957

Ngày Âm Lịch:6-7-1957

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyẤt Tỵ tháng Mậu Thân năm Đinh Dậu

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 1957
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 1957
1
Thứ Năm
Tháng 7 năm Đinh Dậu
6
Ngày Ất Tỵ - Tháng Mậu Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 1957
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/1957 (Ngày 06 tháng 7, Đinh Dậu)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Ất Tỵ thuộc hành Kim, Nạp Âm: Bạch Lạp Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Tỵ không nên đi xa, của cải thất thoát. (Tỵ bất viễn hành tài vật bất hoàn)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Trừ Tốt
Ý nghĩa: Loại bỏ, đập phá
Nên làm: Chữa bệnh, tắm đức, phá dỡ
Kiêng cữ: Xuất hành, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Đẩu (Ngưu (Bò)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
10316889
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.