| Ngày | Thứ | Âm lịch | Can Chi | Lục Diệu | 12 Trực | 28 Sao |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07 Ngày Hải quân Nhân dân Việt Nam | T4 | 21/5 | Nhâm Thân | Tốc Hỷ | Phá | Cơ |
| 02/07 | T5 | 22/5 | Quý Dậu | Xích Khẩu | Nguy | Đẩu |
| 03/07 | T6 | 23/5 | Giáp Tuất | Tiểu Cát | Thành | Ngưu |
| 04/07 | T7 | 24/5 | Ất Hợi | Không Vong | Thu | Nữ |
| 05/07 | CN | 25/5 | Bình Tý | Đại An | Khai | Hư |
| 06/07 | T2 | 26/5 | Đinh Sửu | Lưu Niên | Bế | Nguy |
| 07/07 | T3 | 27/5 | Mậu Dần | Tốc Hỷ | Kiến | Thất |
| 08/07 | T4 | 28/5 | Kỷ Mão | Xích Khẩu | Trừ | Bích |
| 09/07 | T5 | 29/5 | Canh Thìn | Tiểu Cát | Mãn | Khuê |
| 10/07 | T6 | 30/5 | Tân Tỵ | Không Vong | Bình | Lâu |
| 11/07 Ngày Dân số Thế giới | T7 | 1/6 | Nhâm Ngọ | Lưu Niên | Bình | Vị |
| 12/07 | CN | 2/6 | Quý Mùi | Tốc Hỷ | Định | Mão |
| 13/07 | T2 | 3/6 | Giáp Thân | Xích Khẩu | Chấp | Tất |
| 14/07 | T3 | 4/6 | Ất Dậu | Tiểu Cát | Phá | Chủy |
| 15/07 | T4 | 5/6 | Bình Tuất | Không Vong | Nguy | Sâm |
| 16/07 | T5 | 6/6 | Đinh Hợi | Đại An | Thành | Tỉnh |
| 17/07 | T6 | 7/6 | Mậu Tý | Lưu Niên | Thu | Quỷ |
| 18/07 | T7 | 8/6 | Kỷ Sửu | Tốc Hỷ | Khai | Liễu |
| 19/07 | CN | 9/6 | Canh Dần | Xích Khẩu | Bế | Tinh |
| 20/07 | T2 | 10/6 | Tân Mão | Tiểu Cát | Kiến | Trương |
| 21/07 | T3 | 11/6 | Nhâm Thìn | Không Vong | Trừ | Dực |
| 22/07 | T4 | 12/6 | Quý Tỵ | Đại An | Mãn | Chẩn |
| 23/07 | T5 | 13/6 | Giáp Ngọ | Lưu Niên | Bình | Giác |
| 24/07 | T6 | 14/6 | Ất Mùi | Tốc Hỷ | Định | Cang |
| 25/07 | T7 | 15/6 | Bình Thân | Xích Khẩu | Chấp | Đê |
| 26/07 | CN | 16/6 | Đinh Dậu | Tiểu Cát | Phá | Phòng |
| 27/07 Ngày Thương binh Liệt sĩ Việt Nam | T2 | 17/6 | Mậu Tuất | Không Vong | Nguy | Tâm |
| 28/07 Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam | T3 | 18/6 | Kỷ Hợi | Đại An | Thành | Mỹ |
| 29/07 | T4 | 19/6 | Canh Tý | Lưu Niên | Thu | Cơ |
| 30/07 | T5 | 20/6 | Tân Sửu | Tốc Hỷ | Khai | Đẩu |
| 31/07 | T6 | 21/6 | Nhâm Dần | Xích Khẩu | Bế | Ngưu |
Các ngày tốt trong Tháng 7 năm 2048
01/07 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 05/07 (Đại An, Bình Tý) • 07/07 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 12/07 (Tốc Hỷ, Quý Mùi) • 16/07 (Đại An, Đinh Hợi) • 18/07 (Tốc Hỷ, Kỷ Sửu) • 22/07 (Đại An, Quý Tỵ) • 24/07 (Tốc Hỷ, Ất Mùi) • 28/07 (Đại An, Kỷ Hợi) • 30/07 (Tốc Hỷ, Tân Sửu)
Các ngày nên tránh trong Tháng 7 năm 2048
02/07 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 04/07 (Không Vong, Ất Hợi) • 08/07 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 10/07 (Không Vong, Tân Tỵ) • 13/07 (Xích Khẩu, Giáp Thân) • 15/07 (Không Vong, Bình Tuất) • 19/07 (Xích Khẩu, Canh Dần) • 21/07 (Không Vong, Nhâm Thìn) • 25/07 (Xích Khẩu, Bình Thân) • 27/07 (Không Vong, Mậu Tuất) • 31/07 (Xích Khẩu, Nhâm Dần)
Lịch Vạn Niên
Ngày Dương Lịch:1-7-2048
Ngày Âm Lịch:21-5-2048
Ngày trong tuần:Thứ Tư
NgàyNhâm Thân tháng Mậu Ngọ năm Mậu Thìn
Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
| Giờ Hoàng Đạo | Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h) |
| Giờ Hắc Đạo | Tý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h) |
| Ngũ Hành | Ngày Nhâm Thân thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Đại Dịch Thổ |
| Bành Tổ Bách Kỵ Nhật | Ngày Nhâm không nên tháo nước, đề phòng hỏa hoạn. (Nhâm bất uống thủy nan cảnh đề phòng) Giờ Thân không nên nằm bóng, sau bị khó khăn. (Thân bất an sàng hậu hoạn quy khố) |
| Khổng Minh Lục Diệu | Ngày Tốc Hỷ Tốt Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn. |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Phá Xấu Ý nghĩa: Phá hoại, đổ vỡ Nên làm: Phá dỡ, trị bệnh, tắm đức Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác |
| Nhị Thập Bát Tú | Sao Cơ (Lộ (Nai)) Xấu Nên làm: An táng Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành |
| Hướng Xuất Hành | Hỷ Thần: Chính Nam Tài Thần: Chính Tây Tránh xuất hành hướng Chính Bắc để tránh gặp Hắc Thần. |
| Số May Mắn | 15365778 |