◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 12 NĂM 2088

▶

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th12/2088
T5
Bình Tý(Âm: 20/10)
Đại AnChấpKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th12/2088
T4
Nhâm Ngọ(Âm: 26/10)
Đại AnBếSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
10
Th12/2088
T6
Giáp Thân(Âm: 28/10)
Tốc HỷTrừQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th12/2088
T2
Đinh Hợi(Âm: 1/11)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
15
Th12/2088
T4
Kỷ Sửu(Âm: 3/11)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
19
Th12/2088
CN
Quý Tỵ(Âm: 7/11)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
21
Th12/2088
T3
Ất Mùi(Âm: 9/11)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th12/2088
T7
Kỷ Hợi(Âm: 13/11)
Đại AnBìnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th12/2088
T2
Tân Sửu(Âm: 15/11)
Tốc HỷChấpNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th12/2088
T6
Ất Tỵ(Âm: 19/11)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2088

02/12 (Bình Tý, Đại An) -- 08/12 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 10/12 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 13/12 (Đinh Hợi, Đại An) -- 15/12 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 19/12 (Quý Tỵ, Đại An) -- 21/12 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 25/12 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 27/12 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 31/12 (Ất Tỵ, Đại An)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.