03
Th11/2088
T4
Đinh Mùi(Âm: 21/9)
Đại AnTrừBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
05
Th11/2088
T6
Kỷ Dậu(Âm: 23/9)
Tốc HỷBìnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
11
Th11/2088
T5
Ất Mão(Âm: 29/9)
Tốc HỷThuTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th11/2088
CN
Mậu Ngọ(Âm: 2/10)
Đại AnBếTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
16
Th11/2088
T3
Canh Thân(Âm: 4/10)
Tốc HỷTrừDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th11/2088
T7
Giáp Tý(Âm: 8/10)
Đại AnChấpĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
26
Th11/2088
T6
Canh Ngọ(Âm: 14/10)
Đại AnBếNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
28
Th11/2088
CN
Nhâm Thân(Âm: 16/10)
Tốc HỷTrừHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2088
03/11 (Đinh Mùi, Đại An) -- 05/11 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 11/11 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 14/11 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 16/11 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Giáp Tý, Đại An) -- 26/11 (Canh Ngọ, Đại An) -- 28/11 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.