01
Th12/2078
T5
Nhâm Ngọ(Âm: 28/10)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
04
Th12/2078
CN
Ất Dậu(Âm: 1/11)
Đại AnTrừPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
06
Th12/2078
T3
Đinh Hợi(Âm: 3/11)
Tốc HỷBìnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th12/2078
T2
Quý Tỵ(Âm: 9/11)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th12/2078
T6
Đinh Dậu(Âm: 13/11)
Đại AnTrừLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
18
Th12/2078
CN
Kỷ Hợi(Âm: 15/11)
Tốc HỷBìnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th12/2078
T7
Ất Tỵ(Âm: 21/11)
Tốc HỷThuLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th12/2078
T4
Kỷ Dậu(Âm: 25/11)
Đại AnTrừChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
30
Th12/2078
T6
Tân Hợi(Âm: 27/11)
Tốc HỷBìnhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2078
01/12 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 04/12 (Ất Dậu, Đại An) -- 06/12 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 12/12 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 16/12 (Đinh Dậu, Đại An) -- 18/12 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 24/12 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 28/12 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 30/12 (Tân Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.