03
Th11/2078
T5
Giáp Dần(Âm: 29/9)
Tốc HỷThànhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
05
Th11/2078
T7
Bình Thìn(Âm: 2/10)
Đại AnThuĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
07
Th11/2078
T2
Mậu Ngọ(Âm: 4/10)
Tốc HỷBếTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
11
Th11/2078
T6
Nhâm Tuất(Âm: 8/10)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
13
Th11/2078
CN
Giáp Tý(Âm: 10/10)
Tốc HỷChấpHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/2078
T5
Mậu Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/2078
T7
Canh Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
23
Th11/2078
T4
Giáp Tuất(Âm: 20/10)
Đại AnBìnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
25
Th11/2078
T6
Bình Tý(Âm: 22/10)
Tốc HỷChấpQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/2078
T3
Canh Thìn(Âm: 26/10)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2078
03/11 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 05/11 (Bình Thìn, Đại An) -- 07/11 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 11/11 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 13/11 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 17/11 (Mậu Thìn, Đại An) -- 19/11 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Giáp Tuất, Đại An) -- 25/11 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 29/11 (Canh Thìn, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.