02
Th12/2066
T5
Canh Thìn(Âm: 16/10)
Tốc HỷThuKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th12/2066
T2
Giáp Thân(Âm: 20/10)
Đại AnTrừTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
08
Th12/2066
T4
Bình Tuất(Âm: 22/10)
Tốc HỷBìnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
14
Th12/2066
T3
Nhâm Thìn(Âm: 28/10)
Tốc HỷThuDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th12/2066
T6
Ất Mùi(Âm: 1/11)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th12/2066
CN
Đinh Dậu(Âm: 3/11)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
23
Th12/2066
T5
Tân Sửu(Âm: 7/11)
Đại AnChấpĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
29
Th12/2066
T4
Đinh Mùi(Âm: 13/11)
Đại AnBếBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
31
Th12/2066
T6
Kỷ Dậu(Âm: 15/11)
Tốc HỷTrừLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2066
02/12 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 06/12 (Giáp Thân, Đại An) -- 08/12 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 14/12 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 17/12 (Ất Mùi, Đại An) -- 19/12 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 23/12 (Tân Sửu, Đại An) -- 29/12 (Đinh Mùi, Đại An) -- 31/12 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.