02
Th11/2066
T3
Canh Tuất(Âm: 15/9)
Đại AnĐịnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
08
Th11/2066
T2
Bình Thìn(Âm: 21/9)
Đại AnKhaiTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
10
Th11/2066
T4
Mậu Ngọ(Âm: 23/9)
Tốc HỷKiếnSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
14
Th11/2066
CN
Nhâm Tuất(Âm: 27/9)
Đại AnĐịnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
20
Th11/2066
T7
Mậu Thìn(Âm: 4/10)
Tốc HỷThuĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
24
Th11/2066
T4
Nhâm Thân(Âm: 8/10)
Đại AnTrừCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th11/2066
T6
Giáp Tuất(Âm: 10/10)
Tốc HỷBìnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2066
02/11 (Canh Tuất, Đại An) -- 08/11 (Bình Thìn, Đại An) -- 10/11 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 14/11 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 20/11 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 24/11 (Nhâm Thân, Đại An) -- 26/11 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.