01
Th12/2058
CN
Đinh Dậu(Âm: 16/10)
Tốc HỷMãnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
07
Th12/2058
T7
Quý Mão(Âm: 22/10)
Tốc HỷThànhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th12/2058
T4
Đinh Mùi(Âm: 26/10)
Đại AnKiếnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
13
Th12/2058
T6
Kỷ Dậu(Âm: 28/10)
Tốc HỷMãnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
15
Th12/2058
CN
Tân Hợi(Âm: 1/11)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th12/2058
T3
Quý Sửu(Âm: 3/11)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th12/2058
T7
Đinh Tỵ(Âm: 7/11)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th12/2058
T2
Kỷ Mùi(Âm: 9/11)
Tốc HỷBếTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
27
Th12/2058
T6
Quý Hợi(Âm: 13/11)
Đại AnBìnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th12/2058
CN
Ất Sửu(Âm: 15/11)
Tốc HỷChấpPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2058
01/12 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 07/12 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 11/12 (Đinh Mùi, Đại An) -- 13/12 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 15/12 (Tân Hợi, Đại An) -- 17/12 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 21/12 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 23/12 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 27/12 (Quý Hợi, Đại An) -- 29/12 (Ất Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.