02
Th11/2058
T7
Mậu Thìn(Âm: 17/9)
Tốc HỷKhaiĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
06
Th11/2058
T4
Nhâm Thân(Âm: 21/9)
Đại AnMãnCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th11/2058
T6
Giáp Tuất(Âm: 23/9)
Tốc HỷĐịnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
12
Th11/2058
T3
Mậu Dần(Âm: 27/9)
Đại AnThànhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
14
Th11/2058
T5
Canh Thìn(Âm: 29/9)
Tốc HỷKhaiKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/2058
CN
Quý Mùi(Âm: 2/10)
Đại AnKiếnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/2058
T3
Ất Dậu(Âm: 4/10)
Tốc HỷMãnChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/2058
T2
Tân Mão(Âm: 10/10)
Tốc HỷThànhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
29
Th11/2058
T6
Ất Mùi(Âm: 14/10)
Đại AnKiếnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2058
02/11 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 06/11 (Nhâm Thân, Đại An) -- 08/11 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 12/11 (Mậu Dần, Đại An) -- 14/11 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 17/11 (Quý Mùi, Đại An) -- 19/11 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 29/11 (Ất Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.