01
Th12/2054
T3
Bình Tý(Âm: 3/11)
Tốc HỷĐịnhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th12/2054
T7
Canh Thìn(Âm: 7/11)
Đại AnThànhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
07
Th12/2054
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 9/11)
Tốc HỷKhaiTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
11
Th12/2054
T6
Bình Tuất(Âm: 13/11)
Đại AnMãnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
13
Th12/2054
CN
Mậu Tý(Âm: 15/11)
Tốc HỷĐịnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th12/2054
T5
Nhâm Thìn(Âm: 19/11)
Đại AnThànhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th12/2054
T7
Giáp Ngọ(Âm: 21/11)
Tốc HỷKhaiVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
23
Th12/2054
T4
Mậu Tuất(Âm: 25/11)
Đại AnMãnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
25
Th12/2054
T6
Canh Tý(Âm: 27/11)
Tốc HỷĐịnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th12/2054
T4
Ất Tỵ(Âm: 2/12)
Tốc HỷThànhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2054
01/12 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 05/12 (Canh Thìn, Đại An) -- 07/12 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 11/12 (Bình Tuất, Đại An) -- 13/12 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 17/12 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 19/12 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 23/12 (Mậu Tuất, Đại An) -- 25/12 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 30/12 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.