03
Th1/2055
CN
Kỷ Dậu(Âm: 6/12)
Đại AnKiếnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
05
Th1/2055
T3
Tân Hợi(Âm: 8/12)
Tốc HỷMãnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th1/2055
T2
Đinh Tỵ(Âm: 14/12)
Tốc HỷThànhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th1/2055
T6
Tân Dậu(Âm: 18/12)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
17
Th1/2055
CN
Quý Hợi(Âm: 20/12)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th1/2055
T7
Kỷ Tỵ(Âm: 26/12)
Tốc HỷThànhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th1/2055
T4
Quý Dậu(Âm: 30/12)
Đại AnKiếnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
28
Th1/2055
T5
Giáp Tuất(Âm: 1/1)
Tốc HỷKiếnGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2055
03/01 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 05/01 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 11/01 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 15/01 (Tân Dậu, Đại An) -- 17/01 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 23/01 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 27/01 (Quý Dậu, Đại An) -- 28/01 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.