01
Th12/2049
T4
Canh Tuất(Âm: 7/11)
Đại AnMãnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
03
Th12/2049
T6
Nhâm Tý(Âm: 9/11)
Tốc HỷĐịnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th12/2049
T3
Bình Thìn(Âm: 13/11)
Đại AnThànhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th12/2049
T5
Mậu Ngọ(Âm: 15/11)
Tốc HỷKhaiGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
13
Th12/2049
T2
Nhâm Tuất(Âm: 19/11)
Đại AnMãnTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
15
Th12/2049
T4
Giáp Tý(Âm: 21/11)
Tốc HỷĐịnhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th12/2049
CN
Mậu Thìn(Âm: 25/11)
Đại AnThànhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th12/2049
T3
Canh Ngọ(Âm: 27/11)
Tốc HỷKhaiThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
26
Th12/2049
CN
Ất Hợi(Âm: 2/12)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2049
01/12 (Canh Tuất, Đại An) -- 03/12 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 07/12 (Bình Thìn, Đại An) -- 09/12 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 13/12 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 15/12 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 19/12 (Mậu Thìn, Đại An) -- 21/12 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 26/12 (Ất Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.