02
Th11/2049
T3
Tân Tỵ(Âm: 8/10)
Đại AnKhaiChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th11/2049
T5
Quý Mùi(Âm: 10/10)
Tốc HỷKiếnTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
08
Th11/2049
T2
Đinh Hợi(Âm: 14/10)
Đại AnĐịnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
14
Th11/2049
CN
Quý Tỵ(Âm: 20/10)
Đại AnKhaiPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
16
Th11/2049
T3
Ất Mùi(Âm: 22/10)
Tốc HỷKiếnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th11/2049
T7
Kỷ Hợi(Âm: 26/10)
Đại AnĐịnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/2049
T5
Giáp Thìn(Âm: 1/11)
Đại AnThànhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/2049
T7
Bình Ngọ(Âm: 3/11)
Tốc HỷKhaiVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2049
02/11 (Tân Tỵ, Đại An) -- 04/11 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Đinh Hợi, Đại An) -- 14/11 (Quý Tỵ, Đại An) -- 16/11 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 25/11 (Giáp Thìn, Đại An) -- 27/11 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.