02
Th12/2044
T6
Ất Dậu(Âm: 14/10)
Đại AnMãnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
04
Th12/2044
CN
Đinh Hợi(Âm: 16/10)
Tốc HỷĐịnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th12/2044
T5
Tân Mão(Âm: 20/10)
Đại AnThànhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
10
Th12/2044
T7
Quý Tỵ(Âm: 22/10)
Tốc HỷKhaiLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th12/2044
T4
Đinh Dậu(Âm: 26/10)
Đại AnMãnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
16
Th12/2044
T6
Kỷ Hợi(Âm: 28/10)
Tốc HỷĐịnhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th12/2044
T4
Giáp Thìn(Âm: 3/11)
Tốc HỷThànhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th12/2044
CN
Mậu Thân(Âm: 7/11)
Đại AnKiếnHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th12/2044
T3
Canh Tuất(Âm: 9/11)
Tốc HỷMãnThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2044
02/12 (Ất Dậu, Đại An) -- 04/12 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 08/12 (Tân Mão, Đại An) -- 10/12 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 14/12 (Đinh Dậu, Đại An) -- 16/12 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 21/12 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 25/12 (Mậu Thân, Đại An) -- 27/12 (Canh Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.