04
Th11/2044
T6
Đinh Tỵ(Âm: 15/9)
Đại AnBếLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
06
Th11/2044
CN
Kỷ Mùi(Âm: 17/9)
Tốc HỷTrừMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/2044
T5
Quý Hợi(Âm: 21/9)
Đại AnChấpTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
16
Th11/2044
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 27/9)
Đại AnBếChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
18
Th11/2044
T6
Tân Mùi(Âm: 29/9)
Tốc HỷTrừCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th11/2044
CN
Quý Dậu(Âm: 2/10)
Đại AnMãnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
22
Th11/2044
T3
Ất Hợi(Âm: 4/10)
Tốc HỷĐịnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th11/2044
T7
Kỷ Mão(Âm: 8/10)
Đại AnThànhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th11/2044
T2
Tân Tỵ(Âm: 10/10)
Tốc HỷKhaiNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2044
04/11 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 06/11 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 10/11 (Quý Hợi, Đại An) -- 16/11 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 18/11 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Quý Dậu, Đại An) -- 22/11 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 28/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.