01
Th12/2028
T6
Canh Thân(Âm: 16/10)
Tốc HỷTrừQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th12/2028
T3
Giáp Tý(Âm: 20/10)
Đại AnChấpDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th12/2028
T2
Canh Ngọ(Âm: 26/10)
Đại AnBếTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
13
Th12/2028
T4
Nhâm Thân(Âm: 28/10)
Tốc HỷTrừCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th12/2028
T7
Ất Hợi(Âm: 1/11)
Đại AnBìnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th12/2028
T2
Đinh Sửu(Âm: 3/11)
Tốc HỷChấpNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th12/2028
T6
Tân Tỵ(Âm: 7/11)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
24
Th12/2028
CN
Quý Mùi(Âm: 9/11)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th12/2028
T5
Đinh Hợi(Âm: 13/11)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
30
Th12/2028
T7
Kỷ Sửu(Âm: 15/11)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2028
01/12 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 05/12 (Giáp Tý, Đại An) -- 11/12 (Canh Ngọ, Đại An) -- 13/12 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 16/12 (Ất Hợi, Đại An) -- 18/12 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 22/12 (Tân Tỵ, Đại An) -- 24/12 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 28/12 (Đinh Hợi, Đại An) -- 30/12 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.