01
Th11/2028
T4
Canh Dần(Âm: 15/9)
Đại AnThànhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
03
Th11/2028
T6
Nhâm Thìn(Âm: 17/9)
Tốc HỷKhaiQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th11/2028
T3
Bình Thân(Âm: 21/9)
Đại AnMãnDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th11/2028
T5
Mậu Tuất(Âm: 23/9)
Tốc HỷĐịnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
13
Th11/2028
T2
Nhâm Dần(Âm: 27/9)
Đại AnThànhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
15
Th11/2028
T4
Giáp Thìn(Âm: 29/9)
Tốc HỷKhaiCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/2028
T6
Bình Ngọ(Âm: 2/10)
Đại AnBếNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
19
Th11/2028
CN
Mậu Thân(Âm: 4/10)
Tốc HỷTrừHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th11/2028
T5
Nhâm Tý(Âm: 8/10)
Đại AnChấpKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/2028
T4
Mậu Ngọ(Âm: 14/10)
Đại AnBếSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2028
01/11 (Canh Dần, Đại An) -- 03/11 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Bình Thân, Đại An) -- 09/11 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Nhâm Dần, Đại An) -- 15/11 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 17/11 (Bình Ngọ, Đại An) -- 19/11 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Nhâm Tý, Đại An) -- 29/11 (Mậu Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.