03
Th12/1994
T7
Quý Hợi(Âm: 1/11)
Đại AnBìnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th12/1994
T2
Ất Sửu(Âm: 3/11)
Tốc HỷChấpNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th12/1994
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 7/11)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
11
Th12/1994
CN
Tân Mùi(Âm: 9/11)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th12/1994
T5
Ất Hợi(Âm: 13/11)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
17
Th12/1994
T7
Đinh Sửu(Âm: 15/11)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th12/1994
T4
Tân Tỵ(Âm: 19/11)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
23
Th12/1994
T6
Quý Mùi(Âm: 21/11)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th12/1994
T3
Đinh Hợi(Âm: 25/11)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th12/1994
T5
Kỷ Sửu(Âm: 27/11)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1994
03/12 (Quý Hợi, Đại An) -- 05/12 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 09/12 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 11/12 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 15/12 (Ất Hợi, Đại An) -- 17/12 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 21/12 (Tân Tỵ, Đại An) -- 23/12 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 27/12 (Đinh Hợi, Đại An) -- 29/12 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.