02
Th1/1995
T2
Quý Tỵ(Âm: 2/12)
Tốc HỷThànhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th1/1995
T6
Đinh Dậu(Âm: 6/12)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
08
Th1/1995
CN
Kỷ Hợi(Âm: 8/12)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th1/1995
T7
Ất Tỵ(Âm: 14/12)
Tốc HỷThànhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th1/1995
T4
Kỷ Dậu(Âm: 18/12)
Đại AnKiếnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
20
Th1/1995
T6
Tân Hợi(Âm: 20/12)
Tốc HỷMãnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th1/1995
T5
Đinh Tỵ(Âm: 26/12)
Tốc HỷThànhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
30
Th1/1995
T2
Tân Dậu(Âm: 30/12)
Đại AnKiếnNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th1/1995
T3
Nhâm Tuất(Âm: 1/1)
Tốc HỷKiếnThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1995
02/01 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 06/01 (Đinh Dậu, Đại An) -- 08/01 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 14/01 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 18/01 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 20/01 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 26/01 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 30/01 (Tân Dậu, Đại An) -- 31/01 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.