06
Th12/1990
T5
Ất Tỵ(Âm: 20/10)
Đại AnKhaiĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
08
Th12/1990
T7
Đinh Mùi(Âm: 22/10)
Tốc HỷKiếnNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th12/1990
T4
Tân Hợi(Âm: 26/10)
Đại AnĐịnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
17
Th12/1990
T2
Bình Thìn(Âm: 1/11)
Đại AnThànhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
19
Th12/1990
T4
Mậu Ngọ(Âm: 3/11)
Tốc HỷKhaiSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
23
Th12/1990
CN
Nhâm Tuất(Âm: 7/11)
Đại AnMãnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
25
Th12/1990
T3
Giáp Tý(Âm: 9/11)
Tốc HỷĐịnhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th12/1990
T7
Mậu Thìn(Âm: 13/11)
Đại AnThànhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
31
Th12/1990
T2
Canh Ngọ(Âm: 15/11)
Tốc HỷKhaiTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1990
06/12 (Ất Tỵ, Đại An) -- 08/12 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 12/12 (Tân Hợi, Đại An) -- 17/12 (Bình Thìn, Đại An) -- 19/12 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 23/12 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 25/12 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 29/12 (Mậu Thìn, Đại An) -- 31/12 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.