04
Th1/1991
T6
Giáp Tuất(Âm: 19/11)
Đại AnMãnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
06
Th1/1991
CN
Bình Tý(Âm: 21/11)
Tốc HỷĐịnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th1/1991
T5
Canh Thìn(Âm: 25/11)
Đại AnThànhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th1/1991
T7
Nhâm Ngọ(Âm: 27/11)
Tốc HỷKhaiVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
17
Th1/1991
T5
Đinh Hợi(Âm: 2/12)
Tốc HỷMãnTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
23
Th1/1991
T4
Quý Tỵ(Âm: 8/12)
Tốc HỷThànhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
27
Th1/1991
CN
Đinh Dậu(Âm: 12/12)
Đại AnKiếnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
29
Th1/1991
T3
Kỷ Hợi(Âm: 14/12)
Tốc HỷMãnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1991
04/01 (Giáp Tuất, Đại An) -- 06/01 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 10/01 (Canh Thìn, Đại An) -- 12/01 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 17/01 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 23/01 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 27/01 (Đinh Dậu, Đại An) -- 29/01 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.